German 3.Liga01:30 ngày 02/03/2026

Schweinfurt 05 FC
2 - 2

1. FC Saarbrücken
Thống kê
Thống kê trận đấu
Schweinfurt 05 FCChỉ số1. FC Saarbrücken
36Chỉ số 2564
1Chỉ số 32
2Chỉ số 2112
28Chỉ số 2497
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
71Chỉ số 23111
0Chỉ số 40
3Chỉ số 228
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Schweinfurt 05 FC
Sơ đồ 4-2-3-11218182316253730339
Đội hình xuất phát

T.Stahl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Bausenwein#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Meissner#8 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Trslic#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Krätschmer#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.osawe#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Wintzheimer#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Mueller#37 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Geis#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Endres#33 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Shuranov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Shuranov#3

E.Shuranov#13

E.Shuranov#15

E.Shuranov#5

E.Shuranov#7

E.Shuranov#24
E.Shuranov#31

E.Shuranov#40

E.Shuranov#6
1. FC Saarbrücken
Sơ đồ 4-2-3-1137183228562010179
Đội hình xuất phát

P.Menzel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Rizzuto#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Wilhelm#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Bormuth#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Bretschneider#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Akwasi·Krahn#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Sontheimer#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

F.Pick#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Rabihic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Rodney·Elongo-Yombo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Brünker#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Brünker#2

K.Brünker#23

K.Brünker#11

K.Brünker#21

K.Brünker#27

K.Brünker#30

K.Brünker#4

K.Brünker#19

K.Brünker#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Schweinfurt 05 FC
Schweinfurt 05 FC1 - 1
SpVgg Oberfranken Bayreuth
MSV Duisburg3 - 1
Schweinfurt 05 FC
Schweinfurt 05 FC1 - 1
FC Ingolstadt
SV Wehen Wiesbaden2 - 0
Schweinfurt 05 FC
Rot-Weiss Erfurt5 - 3
Schweinfurt 05 FC
Schweinfurt 05 FC0 - 1
Jahn Regensburg
Energie Cottbus2 - 1
Schweinfurt 05 FC
Schweinfurt 05 FC2 - 0
FC Viktoria Köln
SpVgg Greuther Fürth5 - 0
Schweinfurt 05 FC
Erzgebirge Aue4 - 0
Schweinfurt 05 FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Saarbrücken
SSV Ulm 18461 - 1
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken2 - 0
VfB Stuttgart II
Erzgebirge Aue0 - 0
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken0 - 1
VfL Osnabrück
FC Viktoria Köln2 - 0
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken1 - 1
Energie Cottbus
Chiclana0 - 15
1. FC Saarbrücken
Hansa Rostock1 - 1
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken2 - 2
TSG Hoffenheim II
Waldhof Mannheim2 - 1
1. FC SaarbrückenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Schweinfurt 05 FC
#12#22#30#41#52#60#70
1. FC Saarbrücken
#12#20#30#42#513#60#70
SC Verl
Rot-Weiss Essen
TSV 1860 München
Alemannia Aachen
Havelse