FIFA World Cup qualification (CAF)23:00 ngày 09/10/2025

Mozambique
1 - 2

Guinea
Thống kê
Thống kê trận đấu
MozambiqueChỉ sốGuinea
81Chỉ số 2519
126Chỉ số 23123
47Chỉ số 2443
6Chỉ số 222
3Chỉ số 217
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Mozambique
Sơ đồ 4-2-3-1123315519162011179
Đội hình xuất phát
ernan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Cabral#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Nene#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Mandava#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Langa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Witi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Amade#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Catamo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Pepo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Mexer#17 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
F.Bangal#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Bangal#18

F.Bangal#6
F.Bangal#7
F.Bangal#21
F.Bangal#8
F.Bangal#4
F.Bangal#14
F.Bangal#2
F.Bangal#12

F.Bangal#22

F.Bangal#10

F.Bangal#13
Guinea
Sơ đồ 4-2-3-11174221152023101812
Đội hình xuất phát

S.Sylla#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Sylla#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Soumah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Conte#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Sylla#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Cisse#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Konate#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Touré#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Balde#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Traoré#18 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Camara#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Camara#13

O.Camara#9

O.Camara#22

O.Camara#19

O.Camara#8

O.Camara#6

O.Camara#16

O.Camara#7

O.Camara#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Guinea0 - 1
Mozambique
Guinea6 - 1
Mozambique
Mozambique0 - 0
GuineaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mozambique
Mozambique2 - 0
Botswana
Uganda4 - 0
Mozambique
South Africa2 - 0
Mozambique
Mozambique1 - 3
Zimbabwe
Mozambique0 - 0
Mauritius
South Africa0 - 1
Mozambique
Algeria5 - 1
Mozambique
Mozambique3 - 1
Uganda
Zambia3 - 0
Mozambique
Mozambique0 - 3
ZambiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guinea
Guinea0 - 0
Algeria
Somalia0 - 3
Guinea
Guinea1 - 1
Algeria
South Africa2 - 1
Guinea
Guinea0 - 3
Uganda
Niger0 - 1
Guinea
Guinea1 - 1
Central African Republic
Senegal1 - 0
Guinea
Senegal0 - 0
Guinea
Uganda1 - 0
GuineaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mozambique
#11#21#30#40#55#60#70
Guinea
#12#21#30#42#52#60#70
Egypt
Burkina Faso
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
Sudan
Togo
South Sudan
Mauritania
Rwanda
Benin
Nigeria
Lesotho
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Angola
Swaziland
Morocco
Tanzania
Republic of the Congo
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Kenya
Seychelles
Tunisia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Madagascar
Mali
Comoros
Chad