CAF Africa Cup of Nations23:00 ngày 04/01/2026

Morocco
1 - 0

Tanzania
Thống kê
Thống kê trận đấu
MoroccoChỉ sốTanzania
4Chỉ số 211
1Chỉ số 35
4Chỉ số 20
0Chỉ số 80
71Chỉ số 2529
130Chỉ số 2358
74Chỉ số 2413
6Chỉ số 222
0Chỉ số 40
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Morocco
Sơ đồ 4-3-3125253172423102011
Đội hình xuất phát

Y.Bounou#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Hakimi#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

N.Aguerd#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Masina#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Mazraoui#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ezzalzouli#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Aynaoui#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.ElKhannous#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Díaz#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Kaabi#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Saibari#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Saibari#13

I.Saibari#14

I.Saibari#21

I.Saibari#26

I.Saibari#9

I.Saibari#12

I.Saibari#7

I.Saibari#19

I.Saibari#18

I.Saibari#15

I.Saibari#28

I.Saibari#27

I.Saibari#22

I.Saibari#16

I.Saibari#4
Tanzania
Sơ đồ 3-4-311269152720254145
Đội hình xuất phát

H.Masalanga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Msuva#12 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Salum#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Mwalimu#9 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Husseini#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Msanga#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Miroshi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Mnoga#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Hamad#4 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Mwamnyeto#14 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

D.Job#5 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Job#24

D.Job#22

D.Job#10

D.Job#26

D.Job#16

D.Job#19

D.Job#8

D.Job#3

D.Job#21

D.Job#17

D.Job#2

D.Job#7

D.Job#23

D.Job#11

D.Job#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Comoros | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Tunisia | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Gambia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Madagascar | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Gabon | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Lesotho | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Central African Republic | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Botswana | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Mauritania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cabo Verde | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nigeria | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 2 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Libya | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Equatorial Guinea | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Togo | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Liberia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Angola | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Sudan | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Niger | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Ghana | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zambia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Sierra Leone | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Chad | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | Tanzania | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Guinea | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Ethiopia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mali | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Mozambique | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Guinea Bissau | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Swaziland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cameroon | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Zimbabwe | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Kenya | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Namibia | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Uganda | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Republic of the Congo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | South Sudan | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Senegal | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Malawi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Burundi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tanzania0 - 1
Morocco
Morocco2 - 0
Tanzania
Morocco3 - 0
Tanzania
Tanzania0 - 2
Morocco
Morocco2 - 1
Tanzania
Tanzania3 - 1
Morocco
Morocco3 - 1
Tanzania
Tanzania0 - 1
MoroccoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Morocco
Zambia0 - 3
Morocco
Morocco1 - 1
Mali
Morocco2 - 0
Comoros
Jordan2 - 2
Morocco
Morocco3 - 0
United Arab Emirates
Morocco1 - 0
Syria
Morocco1 - 0
Saudi Arabia
Oman0 - 0
Morocco
Morocco3 - 1
Comoros
Morocco4 - 0
UgandaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tanzania
Tanzania1 - 1
Tunisia
Uganda1 - 1
Tanzania
Nigeria2 - 1
Tanzania
Kuwait4 - 3
Tanzania
IR Iran2 - 0
Tanzania
Tanzania0 - 1
Zambia
Tanzania0 - 1
Niger
Republic of the Congo1 - 1
Tanzania
Tanzania0 - 1
Morocco
Central African Republic0 - 0
TanzaniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Morocco
#11#20#30#41#54#60#70
Tanzania
#10#20#30#45#50#60#70
Gambia
Madagascar
Gabon
Lesotho
Egypt
Botswana
Mauritania
Cabo Verde
Benin
Rwanda
Libya
Algeria
Equatorial Guinea
Togo
Liberia
Angola
Sudan
Ghana
Cote d'Ivoire
Sierra Leone
Chad
Democratic Republic of the Congo
Guinea
Ethiopia
Mozambique
Guinea Bissau
Swaziland
Cameroon
Zimbabwe
Kenya
Namibia
South Africa
South Sudan
Senegal
Burkina Faso
Malawi
Burundi