CAF Africa Cup of Nations02:00 ngày 30/12/2025

Zambia
0 - 3

Morocco
Thống kê
Thống kê trận đấu
ZambiaChỉ sốMorocco
4Chỉ số 227
4Chỉ số 31
23Chỉ số 2465
56Chỉ số 2389
43Chỉ số 2557
1Chỉ số 40
0Chỉ số 219
0Chỉ số 80
1Chỉ số 25
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Zambia
Sơ đồ 4-2-3-112142122626851720
Đội hình xuất phát

W.Mwanza#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Banda#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Chongo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Chanda#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Hamansenya#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Sakala#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Liteta#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Musonda#8 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

M.Chaiwa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Kangwa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Daka#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Daka#3

P.Daka#16

P.Daka#19

P.Daka#18

P.Daka#23

P.Daka#11

P.Daka#12

P.Daka#13

P.Daka#25

P.Daka#27

P.Daka#9

P.Daka#4

P.Daka#7

P.Daka#15

P.Daka#24
Morocco
Sơ đồ 4-2-3-1115525324810111720
Đội hình xuất phát

Y.Bounou#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Chibi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Aguerd#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Masina#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Mazraoui#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Aynaoui#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Ounahi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Díaz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Saibari#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Ezzalzouli#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kaabi#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kaabi#4

A.Kaabi#16

A.Kaabi#14

A.Kaabi#21

A.Kaabi#26

A.Kaabi#9

A.Kaabi#12

A.Kaabi#2

A.Kaabi#19

A.Kaabi#18

A.Kaabi#23

A.Kaabi#13

A.Kaabi#28

A.Kaabi#27

A.Kaabi#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Comoros | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Tunisia | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Gambia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Madagascar | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Gabon | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Lesotho | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Central African Republic | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Botswana | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Mauritania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cabo Verde | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nigeria | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 2 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Libya | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Equatorial Guinea | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Togo | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Liberia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Angola | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Sudan | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Niger | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Ghana | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zambia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Sierra Leone | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Chad | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | Tanzania | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Guinea | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Ethiopia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mali | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Mozambique | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Guinea Bissau | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Swaziland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cameroon | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Zimbabwe | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Kenya | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Namibia | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Uganda | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Republic of the Congo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | South Sudan | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Senegal | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Malawi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Burundi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zambia0 - 2
Morocco
Morocco3 - 1
Zambia
Morocco2 - 1
Zambia
Zambia0 - 1
Morocco
Morocco3 - 1
Zambia
Morocco2 - 3
Zambia
Zambia0 - 0
Morocco
Morocco3 - 0
Zambia
Morocco2 - 0
ZambiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zambia
Zambia0 - 0
Comoros
Mali1 - 1
Zambia
Democratic Republic of the Congo2 - 0
Zambia
Angola3 - 2
Zambia
South Africa3 - 1
Zambia
Zambia0 - 1
Niger
Tanzania0 - 1
Zambia
Zambia0 - 2
Morocco
Zambia0 - 1
Kenya
Morocco3 - 1
ZambiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Morocco
Morocco1 - 1
Mali
Morocco2 - 0
Comoros
Jordan2 - 2
Morocco
Morocco3 - 0
United Arab Emirates
Morocco1 - 0
Syria
Morocco1 - 0
Saudi Arabia
Oman0 - 0
Morocco
Morocco3 - 1
Comoros
Morocco4 - 0
Uganda
Morocco1 - 0
MozambiqueĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zambia
#10#20#30#44#51#60#70
Morocco
#13#22#30#41#55#60#70
Tunisia
Gambia
Madagascar
Gabon
Lesotho
Central African Republic
Egypt
Botswana
Mauritania
Cabo Verde
Nigeria
Benin
Rwanda
Libya
Algeria
Equatorial Guinea
Togo
Liberia
Sudan
Ghana
Cote d'Ivoire
Sierra Leone
Chad
Guinea
Ethiopia
Guinea Bissau
Swaziland
Cameroon
Zimbabwe
Namibia
Republic of the Congo
South Sudan
Senegal
Burkina Faso
Malawi
Burundi