FIFA World Cup qualification (CAF)02:00 ngày 09/10/2025

Tanzania
0 - 1

Zambia
Thống kê
Thống kê trận đấu
TanzaniaChỉ sốZambia
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
4Chỉ số 26
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
165Chỉ số 23110
74Chỉ số 2459
11Chỉ số 223
2Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Tanzania
Sơ đồ 4-4-213151441281723679
Đội hình xuất phát
Y.Suleiman#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.PatrickMwenda#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Mwamnyeto#14 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

I.Hamad#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
P.Msindo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.M'Mombwa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Yahya Zaydi Omari#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
K.Habibu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Salum#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
P.Peter#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Suleiman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Suleiman#3

A.Suleiman#10

A.Suleiman#19

A.Suleiman#21
A.Suleiman#11
A.Suleiman#18
A.Suleiman#22

A.Suleiman#20

A.Suleiman#16
A.Suleiman#1
Zambia
Sơ đồ 4-1-4-1161361481522731020
Đội hình xuất phát

T.Mulenga#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Mphande#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Sakala#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Chongo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Musonda#8 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

K.Kapumbu#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.Kangwa#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Kampamba#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

O.Chisala#3 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

F.Sakala#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Daka#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Daka#17

P.Daka#21
P.Daka#24
P.Daka#11

P.Daka#19
P.Daka#18
P.Daka#1

P.Daka#4

P.Daka#23

P.Daka#9

P.Daka#12

P.Daka#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zambia0 - 1
Tanzania
Zambia1 - 1
Tanzania
Zambia2 - 0
Tanzania
Zambia4 - 2
Tanzania
Tanzania1 - 1
Zambia
Tanzania1 - 1
Zambia
Tanzania1 - 0
Zambia
Tanzania0 - 1
Zambia
Zambia1 - 1
TanzaniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tanzania
Tanzania0 - 1
Niger
Republic of the Congo1 - 1
Tanzania
Tanzania0 - 1
Morocco
Central African Republic0 - 0
Tanzania
Tanzania2 - 1
Madagascar
Mauritania0 - 1
Tanzania
Tanzania2 - 0
Burkina Faso
Tanzania2 - 1
Senegal
Tanzania1 - 0
Uganda
Swaziland1 - 2
TanzaniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zambia
Zambia0 - 2
Morocco
Zambia0 - 1
Kenya
Morocco3 - 1
Zambia
Zambia1 - 2
Angola
Democratic Republic of the Congo2 - 0
Zambia
Botswana3 - 3
Zambia
Zambia0 - 1
Comoros
Russia5 - 0
Zambia
Republic of the Congo0 - 0
Zambia
Zambia3 - 0
MozambiqueĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tanzania
#10#20#30#43#54#60#70
Zambia
#11#20#30#42#56#60#70
Egypt
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Sudan
Togo
South Sudan
South Africa
Rwanda
Benin
Nigeria
Lesotho
Zimbabwe
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Mauritius
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Seychelles
Algeria
Guinea
Somalia
Tunisia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Mali
Chad