CAF Africa Cup of Nations23:00 ngày 30/12/2025

Tanzania
1 - 1

Tunisia
Thống kê
Thống kê trận đấu
TanzaniaChỉ sốTunisia
0Chỉ số 81
2Chỉ số 212
3Chỉ số 31
2Chỉ số 22
0Chỉ số 40
36Chỉ số 2564
98Chỉ số 23110
28Chỉ số 2443
4Chỉ số 223
0Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Tanzania
Sơ đồ 3-4-1-2151442527201561210
Đội hình xuất phát

H.Masalanga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Job#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Mwamnyeto#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Hamad#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Mnoga#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Msanga#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Miroshi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Husseini#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Salum#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

S.Msuva#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Samatta#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Samatta#8

A.Samatta#22

A.Samatta#24

A.Samatta#16

A.Samatta#19

A.Samatta#3

A.Samatta#21

A.Samatta#17

A.Samatta#2

A.Samatta#28

A.Samatta#11

A.Samatta#23

A.Samatta#7

A.Samatta#26

A.Samatta#9
Tunisia
Sơ đồ 4-3-316206321117107926
Đội hình xuất phát

A.Dahmen#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Valery#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Bronn#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Talbi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Abdi#2 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

I.Gharbi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Skhiri#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Hannibal#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Achouri#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

H.Mestouri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Tounekti#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Tounekti#24

S.Tounekti#4

S.Tounekti#12

S.Tounekti#27

S.Tounekti#18

S.Tounekti#1

S.Tounekti#19

S.Tounekti#22

S.Tounekti#5

S.Tounekti#21

S.Tounekti#14

S.Tounekti#13

S.Tounekti#23

S.Tounekti#25

S.Tounekti#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Comoros | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Tunisia | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Gambia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Madagascar | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Gabon | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Lesotho | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Central African Republic | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Botswana | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Mauritania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cabo Verde | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nigeria | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 2 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Libya | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Equatorial Guinea | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Togo | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Liberia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Angola | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Sudan | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Niger | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Ghana | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zambia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Sierra Leone | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Chad | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | Tanzania | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Guinea | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Ethiopia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mali | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Mozambique | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Guinea Bissau | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Swaziland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cameroon | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Zimbabwe | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Kenya | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Namibia | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Uganda | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Republic of the Congo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | South Sudan | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Senegal | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Malawi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Burundi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tanzania
Uganda1 - 1
Tanzania
Nigeria2 - 1
Tanzania
Kuwait4 - 3
Tanzania
IR Iran2 - 0
Tanzania
Tanzania0 - 1
Zambia
Tanzania0 - 1
Niger
Republic of the Congo1 - 1
Tanzania
Tanzania0 - 1
Morocco
Central African Republic0 - 0
Tanzania
Tanzania2 - 1
MadagascarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tunisia
Nigeria3 - 2
Tunisia
Tunisia3 - 1
Uganda
Tunisia2 - 1
Botswana
Qatar0 - 3
Tunisia
Palestine2 - 2
Tunisia
Tunisia0 - 1
Syria
Brazil1 - 1
Tunisia
Tunisia3 - 2
Jordan
Tunisia1 - 1
Mauritania
Tunisia3 - 0
NamibiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tanzania
#11#20#30#43#52#60#70
Tunisia
#11#21#30#41#52#60#70
Comoros
Gambia
Gabon
Lesotho
Egypt
Cabo Verde
Benin
Rwanda
Libya
Algeria
Equatorial Guinea
Togo
Liberia
Angola
Sudan
Ghana
Cote d'Ivoire
Sierra Leone
Chad
Democratic Republic of the Congo
Guinea
Ethiopia
Mali
Mozambique
Guinea Bissau
Swaziland
Cameroon
Zimbabwe
Kenya
South Africa
South Sudan
Senegal
Burkina Faso
Malawi
Burundi