FIFA World Cup qualification (CAF)04:30 ngày 26/03/2025

Morocco
2 - 0

Tanzania
Thống kê
Thống kê trận đấu
MoroccoChỉ sốTanzania
6Chỉ số 224
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
0Chỉ số 31
8Chỉ số 20
1Chỉ số 80
75Chỉ số 2525
127Chỉ số 2340
72Chỉ số 246
Lineup
Đội hình trận đấu
Morocco
Sơ đồ 4-3-312185311423101917
Đội hình xuất phát

Y.Bounou#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Y.Belammari#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.E.Yamiq#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Aguerd#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Mazraoui#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Saibari#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Amrabat#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.ElKhannous#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Díaz#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.En-Nesyri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Ezzalzouli#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ezzalzouli#13

A.Ezzalzouli#14

A.Ezzalzouli#9

A.Ezzalzouli#8

A.Ezzalzouli#15

A.Ezzalzouli#12

A.Ezzalzouli#20

A.Ezzalzouli#16

A.Ezzalzouli#22

A.Ezzalzouli#7

A.Ezzalzouli#21

A.Ezzalzouli#6
Tanzania
Sơ đồ 4-3-322415520627122411
Đội hình xuất phát

S.Kapombe#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Hamad#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Husseini#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Job#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Miroshi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Salum#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Yahya#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Msuva#12 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

C.Mzize#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Kibu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Kibu#17

D.Kibu#14

D.Kibu#8

D.Kibu#1

D.Kibu#7
D.Kibu#13

D.Kibu#21
D.Kibu#26
D.Kibu#2

D.Kibu#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Morocco3 - 0
Tanzania
Tanzania0 - 2
Morocco
Morocco2 - 1
Tanzania
Tanzania3 - 1
Morocco
Morocco3 - 1
Tanzania
Tanzania0 - 1
MoroccoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Morocco
Niger1 - 2
Morocco
Morocco7 - 0
Lesotho
Gabon1 - 5
Morocco
Central African Republic0 - 4
Morocco
Morocco5 - 0
Central African Republic
Lesotho0 - 1
Morocco
Morocco4 - 1
Gabon
Republic of the Congo0 - 6
Morocco
Morocco2 - 1
Zambia
Morocco0 - 0
MauritaniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tanzania
Tanzania0 - 2
Burkina Faso
Tanzania0 - 2
Kenya
Zanzibar1 - 0
Tanzania
Tanzania1 - 0
Guinea
Ethiopia0 - 2
Tanzania
Tanzania1 - 0
Sudan
Sudan1 - 0
Tanzania
Tanzania0 - 2
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo1 - 0
Tanzania
Guinea1 - 2
TanzaniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Morocco
#12#20#30#40#58#60#70
Tanzania
#10#20#30#41#50#60#70
Egypt
Sierra Leone
Guinea Bissau
Djibouti
Senegal
Togo
South Sudan
South Africa
Rwanda
Benin
Nigeria
Zimbabwe
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Angola
Mauritius
Swaziland
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Seychelles
Algeria
Mozambique
Botswana
Uganda
Somalia
Tunisia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Madagascar
Mali
Comoros
Chad