CAF Africa Cup of Nations03:00 ngày 27/12/2025

Morocco
1 - 1

Mali
Thống kê
Thống kê trận đấu
MoroccoChỉ sốMali
54Chỉ số 2417
4Chỉ số 211
1Chỉ số 38
118Chỉ số 2386
6Chỉ số 20
7Chỉ số 221
1Chỉ số 81
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 40
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Morocco
Sơ đồ 4-1-4-113185264102481120
Đội hình xuất phát

Y.Bounou#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Mazraoui#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.E.Yamiq#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Aguerd#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Salah-Eddine#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Amrabat#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

B.Díaz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Aynaoui#24 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Ounahi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

I.Saibari#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Kaabi#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kaabi#19

A.Kaabi#14

A.Kaabi#21

A.Kaabi#9

A.Kaabi#12

A.Kaabi#25

A.Kaabi#2

A.Kaabi#17

A.Kaabi#13

A.Kaabi#23

A.Kaabi#15

A.Kaabi#28

A.Kaabi#27

A.Kaabi#22

A.Kaabi#16
Mali
Sơ đồ 4-4-1-116265252820112381017
Đội hình xuất phát

D.Diarra#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Coulibaly#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Diaby#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Camara#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Gassama#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Sangare#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Colulibaly#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Dieng#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Doumbia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Bissouma#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:75

L.Sinayoko#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Sinayoko#7

L.Sinayoko#9

L.Sinayoko#24

L.Sinayoko#22

L.Sinayoko#12

L.Sinayoko#14

L.Sinayoko#3

L.Sinayoko#27

L.Sinayoko#21

L.Sinayoko#1

L.Sinayoko#13

L.Sinayoko#19

L.Sinayoko#18

L.Sinayoko#15

L.Sinayoko#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Comoros | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Tunisia | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Gambia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Madagascar | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Gabon | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Lesotho | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Central African Republic | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Botswana | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Mauritania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cabo Verde | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nigeria | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 2 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Libya | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Equatorial Guinea | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Togo | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Liberia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Angola | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Sudan | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Niger | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Ghana | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zambia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Sierra Leone | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Chad | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | Tanzania | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Guinea | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Ethiopia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mali | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Mozambique | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Guinea Bissau | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Swaziland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cameroon | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Zimbabwe | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Kenya | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Namibia | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Uganda | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Republic of the Congo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | South Sudan | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Senegal | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Malawi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Burundi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mali0 - 2
Morocco
Mali0 - 0
Morocco
Morocco6 - 0
Mali
Morocco2 - 1
Mali
Mali1 - 0
Morocco
Morocco4 - 0
MaliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Morocco
Morocco2 - 0
Comoros
Jordan2 - 2
Morocco
Morocco3 - 0
United Arab Emirates
Morocco1 - 0
Syria
Morocco1 - 0
Saudi Arabia
Oman0 - 0
Morocco
Morocco3 - 1
Comoros
Morocco4 - 0
Uganda
Morocco1 - 0
Mozambique
Morocco1 - 0
Republic of the CongoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mali
Mali1 - 1
Zambia
Jordan0 - 0
Mali
Mali4 - 1
Madagascar
Chad0 - 2
Mali
Ghana1 - 0
Mali
Mali3 - 0
Comoros
Democratic Republic of the Congo1 - 0
Mali
Central African Republic0 - 0
Mali
Comoros0 - 3
Mali
Mali0 - 0
MauritaniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Morocco
#11#21#30#41#56#60#70
Mali
#11#20#30#48#50#60#70
Tunisia
Gambia
Gabon
Lesotho
Egypt
Botswana
Cabo Verde
Nigeria
Benin
Rwanda
Libya
Algeria
Equatorial Guinea
Togo
Liberia
Angola
Sudan
Niger
Cote d'Ivoire
Sierra Leone
Tanzania
Guinea
Ethiopia
Guinea Bissau
Swaziland
Cameroon
Zimbabwe
Kenya
Namibia
South Africa
South Sudan
Senegal
Burkina Faso
Malawi
Burundi