FIFA World Cup qualification (CAF)20:00 ngày 09/09/2025

Tanzania
0 - 1

Niger
Thống kê
Thống kê trận đấu
TanzaniaChỉ sốNiger
0Chỉ số 211
4Chỉ số 20
0Chỉ số 80
7Chỉ số 224
0Chỉ số 41
2Chỉ số 32
134Chỉ số 23102
86Chỉ số 2447
54Chỉ số 2546
Lineup
Đội hình trận đấu
Tanzania
Sơ đồ 4-3-313225415236207103
Đội hình xuất phát
Y.Suleiman#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kapombe#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Job#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Hamad#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Husseini#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Yahya#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Salum#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Miroshi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Mzize#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Samatta#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
I.Selemani#3 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Selemani#8
I.Selemani#18

I.Selemani#19

I.Selemani#21
I.Selemani#2
I.Selemani#11

I.Selemani#12

I.Selemani#16
I.Selemani#14
I.Selemani#1

I.Selemani#9
I.Selemani#17
Niger
Sơ đồ 4-3-322523151461217711
Đội hình xuất phát

M.Djibo#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Camara#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Alhassane#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Sako#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.AbdoulayeKatkoreAmadou#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Mohamed#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Oumarou#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

O.Badamassi#12 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Goumey#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Sosah#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Djibrilla#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Djibrilla#18
I.Djibrilla#9

I.Djibrilla#4
I.Djibrilla#23

I.Djibrilla#21

I.Djibrilla#8

I.Djibrilla#19
I.Djibrilla#16
I.Djibrilla#13

I.Djibrilla#20
I.Djibrilla#1

I.Djibrilla#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Niger0 - 1
Tanzania
Tanzania1 - 0
Niger
Niger1 - 1
TanzaniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tanzania
Republic of the Congo1 - 1
Tanzania
Tanzania0 - 1
Morocco
Central African Republic0 - 0
Tanzania
Tanzania2 - 1
Madagascar
Mauritania0 - 1
Tanzania
Tanzania2 - 0
Burkina Faso
Tanzania2 - 1
Senegal
Tanzania1 - 0
Uganda
Swaziland1 - 2
Tanzania
Tanzania0 - 1
MadagascarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Niger
Morocco5 - 0
Niger
Algeria0 - 0
Niger
Niger0 - 0
South Africa
Uganda2 - 0
Niger
Niger0 - 1
Guinea
Central African Republic0 - 0
Niger
Niger1 - 1
Zimbabwe
Gabon3 - 4
Niger
Eritrea0 - 1
Niger
Eritrea0 - 0
NigerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tanzania
#10#20#30#42#54#60#70
Niger
#11#20#31#42#50#60#70
Egypt
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
Sudan
Togo
South Sudan
Rwanda
Benin
Nigeria
Lesotho
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Angola
Mauritius
Zambia
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Kenya
Seychelles
Mozambique
Botswana
Somalia
Tunisia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Mali
Comoros
Chad