Italian Serie A21:00 ngày 09/02/2025

Cagliari
2 - 1

Parma
Thống kê
Thống kê trận đấu
CagliariChỉ sốParma
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
11Chỉ số 228
73Chỉ số 2390
55Chỉ số 2443
7Chỉ số 26
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Cagliari
Sơ đồ 4-4-1-12528266319829971091
Đội hình xuất phát

E.Caprile#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Zappa#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Mina#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Luperto#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Augello#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Zortea#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Adopo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Makoumbou#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Felici#97 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Viola#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:75

R.Piccoli#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Piccoli#18

R.Piccoli#22

R.Piccoli#21

R.Piccoli#80

R.Piccoli#77

R.Piccoli#16

R.Piccoli#30

R.Piccoli#71

R.Piccoli#24

R.Piccoli#33

R.Piccoli#9

R.Piccoli#14

R.Piccoli#70
Parma
Sơ đồ 4-3-33115214614161019223023
Đội hình xuất phát

Z.Suzuki#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.DelPrato#15 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Vogliacco#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Leoni#46 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Valeri#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Keita#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.B.García#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Sohm#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Cancellieri#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Djuric#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Camara#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Camara#61

D.Camara#40

D.Camara#8

D.Camara#18

D.Camara#20

D.Camara#17

D.Camara#98

D.Camara#63

D.Camara#65

D.Camara#32

D.Camara#60

D.Camara#13

D.Camara#11

D.Camara#27

D.Camara#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 38 | 24 | 10 | 4 | 82 |
| 2 | Inter Milan | 38 | 24 | 9 | 5 | 81 |
| 3 | Atalanta | 37 | 22 | 8 | 7 | 74 |
| 4 | Juventus | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 5 | AS Roma | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 6 | Lazio | 37 | 18 | 11 | 8 | 65 |
| 7 | Fiorentina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 8 | Bologna | 37 | 16 | 14 | 7 | 62 |
| 9 | AC Milan | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 10 | Como | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 11 | Torino | 37 | 10 | 14 | 13 | 44 |
| 12 | Udinese | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 13 | Genoa | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 14 | Cagliari | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 15 | Hellas Verona | 37 | 9 | 7 | 21 | 34 |
| 16 | Parma | 37 | 6 | 15 | 16 | 33 |
| 17 | Lecce | 37 | 7 | 10 | 20 | 31 |
| 18 | Empoli | 37 | 6 | 13 | 18 | 31 |
| 19 | Venezia | 37 | 5 | 14 | 18 | 29 |
| 20 | Monza | 37 | 3 | 9 | 25 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Parma2 - 3
Cagliari
Parma0 - 0
Cagliari
Cagliari3 - 2
Parma
Parma2 - 1
Cagliari
Cagliari1 - 1
Parma
Cagliari4 - 3
Parma
Parma0 - 0
Cagliari
Cagliari2 - 2
Parma
Parma1 - 3
Cagliari
Cagliari2 - 1
ParmaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cagliari
Cagliari1 - 2
Lazio
Torino2 - 0
Cagliari
Cagliari4 - 1
Lecce
AC Milan1 - 1
Cagliari
Monza1 - 2
Cagliari
Cagliari0 - 3
Inter Milan
Venezia2 - 1
Cagliari
Juventus4 - 0
Cagliari
Cagliari0 - 1
Atalanta
Fiorentina1 - 0
CagliariĐối chiếu
Phong độ gần đây của Parma
Parma1 - 3
Lecce
AC Milan3 - 2
Parma
Parma1 - 1
Venezia
Genoa1 - 0
Parma
Torino0 - 0
Parma
Parma2 - 1
Monza
AS Roma5 - 0
Parma
Parma2 - 3
Hellas Verona
Inter Milan3 - 1
Parma
Parma3 - 1
LazioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cagliari
#12#20#30#40#57#60#70
Parma
#11#20#30#42#56#60#70
Napoli
Bologna
Como
Udinese
Empoli