Japanese J2 League12:00 ngày 22/02/2025

Jubilo Iwata
1 - 0

Sagan Tosu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jubilo IwataChỉ sốSagan Tosu
3Chỉ số 228
65Chỉ số 2455
98Chỉ số 2396
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
5Chỉ số 23
0Chỉ số 31
0Chỉ số 81
1Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Jubilo Iwata
Sơ đồ 4-2-3-1138536425723207111
Đội hình xuất phát

E.Kawashima#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Kawaguchi#38 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Ezaki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Graça#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Matsubara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Nakamura#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Uehara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Croux#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Sato#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Masui#71 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Peixoto#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Peixoto#13

M.Peixoto#48

M.Peixoto#6

M.Peixoto#2

M.Peixoto#39

M.Peixoto#8

M.Peixoto#22

M.Peixoto#50

M.Peixoto#9
Sagan Tosu
Sơ đồ 4-4-2219113323716273377734
Đội hình xuất phát

H.Yang#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Uehara#91 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Inoue#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Ogawa#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Morishita#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Nishizawa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Sakurai#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Nishiya#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Arai#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Slivka#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Yamada#34 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Yamada#44

H.Yamada#12

H.Yamada#23

H.Yamada#5

H.Yamada#11

H.Yamada#20

H.Yamada#15

H.Yamada#47
H.Yamada#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sagan Tosu3 - 0
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata0 - 3
Sagan Tosu
Sagan Tosu0 - 2
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 2
Sagan Tosu
Sagan Tosu2 - 0
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata3 - 1
Sagan Tosu
Jubilo Iwata2 - 2
Sagan Tosu
Sagan Tosu1 - 0
Jubilo Iwata
Sagan Tosu0 - 0
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 0
Sagan TosuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jubilo Iwata
Jubilo Iwata3 - 2
Mito Hollyhock
Jubilo Iwata1 - 0
Kagoshima United
Sagan Tosu3 - 0
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata2 - 1
FC Tokyo
Jubilo Iwata3 - 4
Yokohama F. Marinos
Jubilo Iwata3 - 4
Gamba Osaka
Vissel Kobe2 - 0
Jubilo Iwata
Cerezo Osaka1 - 2
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 2
Sanfrecce Hiroshima
Nagoya Grampus2 - 0
Jubilo IwataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sagan Tosu
Sagan Tosu0 - 1
Vegalta Sendai
Sagan Tosu1 - 1
Tochigi SC
Sagan Tosu3 - 0
Jubilo Iwata
Nagoya Grampus0 - 3
Sagan Tosu
Sagan Tosu1 - 2
Yokohama F. Marinos
Sagan Tosu2 - 1
Machida Zelvia
Kyoto Sanga2 - 0
Sagan Tosu
FC Tokyo1 - 1
Sagan Tosu
Sagan Tosu0 - 0
Avispa Fukuoka
Tokyo Verdy2 - 0
Sagan TosuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jubilo Iwata
#11#20#30#40#55#60#70
Sagan Tosu
#10#20#30#41#53#60#70
V-Varen Nagasaki
JEF United Ichihara Chiba
RB Omiya Ardija
Tokushima Vortis
Iwaki FC
FC Imabari
Hokkaido Consadole Sapporo
Montedio Yamagata
Ventforet Kofu
Blaublitz Akita
Oita Trinita
Fujieda MYFC
Roasso Kumamoto
Renofa Yamaguchi
Kataller Toyama
Ehime FC