Italian Serie B20:00 ngày 01/05/2026

Modena
2 - 1

A.C. Reggiana 1919
Thống kê
Thống kê trận đấu
ModenaChỉ sốA.C. Reggiana 1919
1Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
3Chỉ số 215
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
3Chỉ số 223
2Chỉ số 33
27Chỉ số 2443
86Chỉ số 2371
3Chỉ số 378
Lineup
Đội hình trận đấu
Modena
Sơ đồ 3-5-2227719209817161871099
Đội hình xuất phát

M.Pezzolato#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Tonoli#77 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Nador#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Nieling#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Zanimacchia#98 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Y.Massolin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

F.Gerli#16 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

P.Niklas#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

F.Zampano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

G.Ambrosino#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.D.Luca#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.D.Luca#90

M.D.Luca#11

M.D.Luca#8

M.D.Luca#5

M.D.Luca#71

M.D.Luca#28

M.D.Luca#78

M.D.Luca#2

M.D.Luca#33
M.D.Luca#24

M.D.Luca#29

M.D.Luca#25
A.C. Reggiana 1919
Sơ đồ 4-3-2-1117344743265790938011
Đội hình xuất phát

A.Micai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Libutti#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Vicari#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Lusuardi#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Bonetti#43 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bertagnoli#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

L.Belardinelli#57 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

M.Portanova#90 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:50

M.Lambourde#93 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

N.Girma#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

C.Gondo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

C.Gondo#3

C.Gondo#45

C.Gondo#77

C.Gondo#8

C.Gondo#6

C.Gondo#9

C.Gondo#14

C.Gondo#16

C.Gondo#31

C.Gondo#12

C.Gondo#33

C.Gondo#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
A.C. Reggiana 19191 - 0
Modena
Modena2 - 3
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19190 - 1
Modena
A.C. Reggiana 19191 - 0
Modena
Modena2 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19190 - 0
Modena
Modena1 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 0
Modena
Modena0 - 3
A.C. Reggiana 1919
Modena1 - 2
A.C. Reggiana 1919Đối chiếu
Phong độ gần đây của Modena
Monza1 - 0
Modena
Modena1 - 2
Frosinone
Catanzaro2 - 2
Modena
SudTirol1 - 1
Modena
Bari3 - 1
Modena
Modena2 - 1
Mantova
Modena3 - 0
Spezia
Modena0 - 0
Cesena
ACD Virtus Entella2 - 1
Modena
Modena1 - 2
PadovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 1
Palermo
Padova1 - 0
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19192 - 0
Carrarese
A.C. Reggiana 19191 - 3
Pescara
ACD Virtus Entella3 - 0
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19190 - 0
Monza
Bari4 - 1
A.C. Reggiana 1919
Venezia2 - 0
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19190 - 4
SudTirol
Spezia0 - 1
A.C. Reggiana 1919Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Modena
#12#21#31#42#52#60#70
A.C. Reggiana 1919
#11#20#30#43#54#60#70
Juve Stabia
Empoli
Avellino
Sampdoria