Italian Serie B02:30 ngày 14/03/2026

Modena
3 - 0

Spezia
Thống kê
Thống kê trận đấu
ModenaChỉ sốSpezia
41Chỉ số 2559
3Chỉ số 211
3Chỉ số 23
6Chỉ số 223
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
97Chỉ số 23107
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2444
0Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Modena
Sơ đồ 3-5-2177282077116898999
Đội hình xuất phát

L.Chichizola#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Tonoli#77 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Adorni#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Nieling#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Zampano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Wiafe#71 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

F.Gerli#16 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

S.Santoro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

L.Zanimacchia#98 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.D.Luca#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Gliozzi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Gliozzi#10

E.Gliozzi#2

E.Gliozzi#33

E.Gliozzi#29

E.Gliozzi#25
E.Gliozzi#90

E.Gliozzi#13

E.Gliozzi#11

E.Gliozzi#17

E.Gliozzi#19
Spezia
Sơ đồ 3-5-1-12232941117660343159
Đội hình xuất phát

B.Radunović#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L. Vignali#32 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

G.Bonfanti#94 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Beruatto#11 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Sernicola#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Bellemo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Romano#60 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

C.Comotto#34 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

G.Aurelio#31 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Valoti#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

G.Artistico#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Artistico#25

G.Artistico#70

G.Artistico#19

G.Artistico#4

G.Artistico#55

G.Artistico#8

G.Artistico#12

G.Artistico#16

G.Artistico#77
G.Artistico#18

G.Artistico#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spezia0 - 2
Modena
Modena1 - 1
Spezia
Spezia1 - 0
Modena
Modena0 - 0
Spezia
Spezia1 - 1
Modena
Spezia1 - 0
Modena
Spezia2 - 0
Modena
Modena1 - 1
Spezia
Spezia3 - 2
Modena
Modena2 - 0
SpeziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Modena
Modena0 - 0
Cesena
ACD Virtus Entella2 - 1
Modena
Modena1 - 2
Padova
Juve Stabia1 - 2
Modena
Modena2 - 0
Carrarese
Venezia0 - 2
Modena
Modena1 - 2
Sampdoria
Empoli0 - 0
Modena
Modena0 - 0
Palermo
Pescara0 - 2
ModenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spezia
Spezia4 - 2
Monza
Padova2 - 2
Spezia
Spezia0 - 1
A.C. Reggiana 1919
Cesena2 - 3
Spezia
Spezia0 - 2
Frosinone
Bari0 - 0
Spezia
Spezia1 - 1
ACD Virtus Entella
Sampdoria1 - 0
Spezia
Spezia1 - 0
Avellino
Palermo1 - 0
SpeziaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Modena
#13#21#30#40#53#60#70
Spezia
#10#20#30#42#53#60#70
Catanzaro
SudTirol
Mantova