Italian Serie B02:00 ngày 04/03/2026

ACD Virtus Entella
2 - 1

Modena
Thống kê
Thống kê trận đấu
ACD Virtus EntellaChỉ sốModena
1Chỉ số 40
96Chỉ số 23106
1Chỉ số 31
44Chỉ số 2455
2Chỉ số 2211
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 26
0Chỉ số 80
4Chỉ số 215
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
ACD Virtus Entella
Sơ đồ 3-4-1-21573152383226241011
Đội hình xuất phát

S.Colombi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.DelLungo#57 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M. Alborghetti#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Marconi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Parodi#23 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

N.Karić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Benedetti#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Mario#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Franzoni#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

L.Cuppone#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Guiu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Guiu#6

B.Guiu#4

B.Guiu#22

B.Guiu#19

B.Guiu#27

B.Guiu#77

B.Guiu#7

B.Guiu#99

B.Guiu#46

B.Guiu#17
B.Guiu#9

B.Guiu#5
Modena
Sơ đồ 3-5-2177282027116898929
Đội hình xuất phát

L.Chichizola#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Tonoli#77 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Adorni#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Nieling#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Beyuku#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
S.Wiafe#71 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

F.Gerli#16 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

S.Santoro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

L.Zanimacchia#98 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

G.Defrel#92 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Gliozzi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Gliozzi#10

E.Gliozzi#7

E.Gliozzi#22

E.Gliozzi#19

E.Gliozzi#17

E.Gliozzi#11

E.Gliozzi#13
E.Gliozzi#90

E.Gliozzi#33

E.Gliozzi#29

E.Gliozzi#99

E.Gliozzi#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Modena2 - 0
ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella0 - 2
Modena
Modena1 - 2
ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella1 - 0
Modena
Modena0 - 1
ACD Virtus Entella
Modena1 - 1
ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella2 - 2
Modena
Modena2 - 0
ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella1 - 1
ModenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của ACD Virtus Entella
Monza2 - 0
ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella1 - 3
Catanzaro
Palermo3 - 0
ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella3 - 1
Cesena
Spezia1 - 1
ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella1 - 1
Frosinone
Juve Stabia1 - 0
ACD Virtus Entella
Sampdoria1 - 1
ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella1 - 0
Monza
Venezia1 - 0
ACD Virtus EntellaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Modena
Modena1 - 2
Padova
Juve Stabia1 - 2
Modena
Modena2 - 0
Carrarese
Venezia0 - 2
Modena
Modena1 - 2
Sampdoria
Empoli0 - 0
Modena
Modena0 - 0
Palermo
Pescara0 - 2
Modena
Padova2 - 0
Modena
Modena1 - 2
MonzaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ACD Virtus Entella
#12#21#31#41#51#60#70
Modena
#11#21#30#41#56#60#70
Avellino
SudTirol
A.C. Reggiana 1919
Bari
Mantova