Czech Tipsport Cup19:00 ngày 22/01/2025

Mlada Boleslav B
0 - 5

SK Slovan Varnsdorf
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mlada Boleslav BChỉ sốSK Slovan Varnsdorf
0Chỉ số 30
75Chỉ số 2365
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
6Chỉ số 227
0Chỉ số 40
2Chỉ số 2110
34Chỉ số 2440
Lineup
Đội hình trận đấu
Mlada Boleslav B
221471916123024001
Đội hình xuất phát
jan vostrel#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam vostrel#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub clcek#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub peterka#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Leitl#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
duje korac#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam konig#30 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Filip kolar#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ales kocman#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.bohac#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Korán#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Korán#0
D.Korán#3
D.Korán#10
D.Korán#0
D.Korán#17
D.Korán#0
D.Korán#0
D.Korán#6
SK Slovan Varnsdorf
1206322316212214712
Đội hình xuất phát

L.Pesl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Zalesak#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.vlk#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Velich#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.podzimek#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lexa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kubista#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kouril#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Krystof karban#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ladislav Dufek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
patrik dohalsky#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
patrik dohalsky#4

patrik dohalsky#11

patrik dohalsky#33

patrik dohalsky#9

patrik dohalsky#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slovan Varnsdorf | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Hradec Kralove B | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 4 | Mlada Boleslav B | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | FK Pardubice | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Chrudim | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | FK Viktoria Žižkov | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Baník Ostrava B | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Trencin | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Sigma Olomouc B | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | 1.SK Prostějov | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Trnava | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | FC Zlín | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | FC STK 1914 Samorin | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mlada Boleslav B1 - 2
SK Slovan Varnsdorf
Mlada Boleslav B2 - 2
SK Slovan Varnsdorf
SK Slovan Varnsdorf1 - 3
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B2 - 0
SK Slovan Varnsdorf
SK Slovan Varnsdorf3 - 1
Mlada Boleslav B
SK Slovan Varnsdorf2 - 0
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B0 - 0
SK Slovan VarnsdorfĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B1 - 2
FC Sellier & Bellot Vlašim
Mlada Boleslav B0 - 0
Hradec Kralove B
Hradec Kralove B1 - 2
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B1 - 2
Jablonec B
Slovan Liberec II3 - 1
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B6 - 0
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou1 - 0
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B1 - 0
Banik Most-Sous
FK Viagem Ústí nad Labem4 - 0
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B2 - 1
SK ZapyĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slovan Varnsdorf
SK Slovan Varnsdorf4 - 0
Hradec Kralove B
SK Slovan Varnsdorf1 - 0
FC Sellier & Bellot Vlašim
SK Slovan Varnsdorf0 - 0
FC Baník Ostrava B
SK Slavia Praha B2 - 1
SK Slovan Varnsdorf
SK Slovan Varnsdorf1 - 3
FC Baník Ostrava
SK Slovan Varnsdorf1 - 2
FC Sellier & Bellot Vlašim
FC Vysočina Jihlava1 - 1
SK Slovan Varnsdorf
SK Slovan Varnsdorf0 - 2
FC Zlín
FC SILON Táborsko2 - 0
SK Slovan Varnsdorf
1.SK Prostějov1 - 1
SK Slovan VarnsdorfĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mlada Boleslav B
#10#20#30#40#55#60#70
SK Slovan Varnsdorf
#15#23#30#40#55#60#70
FK Teplice
FK Pardubice
Chrudim
FK Viktoria Žižkov
Trencin
Sigma Olomouc B
Spartak Trnava
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
FC STK 1914 Samorin