Sweden Allsvenskan21:00 ngày 09/11/2025

Mjallby AIF
1 - 0

Hacken
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mjallby AIFChỉ sốHacken
3Chỉ số 29
9Chỉ số 214
0Chỉ số 40
0Chỉ số 33
50Chỉ số 2442
6Chỉ số 2212
55Chỉ số 2545
99Chỉ số 2384
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Mjallby AIF
Sơ đồ 3-4-3154241472217101819
Đội hình xuất phát

N.Tornqvist#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Iqbal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Noren#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Pettersson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Johansson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Gustafson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Gustavsson#22 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

E.Stroud#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Jensen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Bergstrom#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Manneh#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Manneh#27

A.Manneh#6

A.Manneh#11

A.Manneh#21

A.Manneh#35

A.Manneh#16

A.Manneh#26

A.Manneh#15

A.Manneh#39
Hacken
Sơ đồ 4-3-3995444218151629247
Đội hình xuất phát

E.Berisha#99 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

B.Wembangomo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Hilvenius#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Lode#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lundqvist#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Andersen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Holm#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Dahbo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Severin nioule#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Layouni#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Ngabo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Ngabo#18

S.Ngabo#22

S.Ngabo#13

S.Ngabo#11

S.Ngabo#1

S.Ngabo#31

S.Ngabo#28

S.Ngabo#23

S.Ngabo#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hacken0 - 3
Mjallby AIF
Mjallby AIF0 - 1
Hacken
Mjallby AIF2 - 1
Hacken
Hacken0 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF2 - 1
Hacken
Hacken3 - 0
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 4
Hacken
Hacken1 - 0
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 2
Hacken
Hacken0 - 0
Mjallby AIFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mjallby AIF
IFK Varnamo0 - 5
Mjallby AIF
Mjallby AIF2 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Goteborg0 - 2
Mjallby AIF
Mjallby AIF2 - 0
Elfsborg
Brommapojkarna0 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 1
Osters IF
Degerfors IF0 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 0
Halmstads
GAIS0 - 2
Mjallby AIF
Onsala BK1 - 1
Mjallby AIFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hacken
Hacken1 - 2
RC Strasbourg Alsace
Hacken1 - 1
Malmo FF
AIK2 - 2
Hacken
Hacken2 - 2
Rayo Vallecano
Hacken1 - 1
IK Sirius FK
Brommapojkarna1 - 3
Hacken
Shelbourne0 - 0
Hacken
Hacken2 - 0
IFK Norrkoping FK
Hammarby4 - 0
Hacken
Hacken1 - 2
IFK GoteborgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mjallby AIF
#11#20#30#40#53#60#70
Hacken
#10#20#30#43#59#60#70
Djurgardens