Japanese J1 League12:00 ngày 14/03/2026

Mito Hollyhock
1 - 1

FC Tokyo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mito HollyhockChỉ sốFC Tokyo
48Chỉ số 2439
111Chỉ số 23101
4Chỉ số 24
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
4Chỉ số 211
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
4Chỉ số 225
6Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Mito Hollyhock
Sơ đồ 4-4-234617272531981110
Đội hình xuất phát

K.Nishikawa#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Iida#6 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

K.Itakura#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Cardoso#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Omori#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Mase#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Osaki#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Semba#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Kato#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Torikai#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Watanabe#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Watanabe#39

A.Watanabe#29

A.Watanabe#44

A.Watanabe#15

A.Watanabe#21

A.Watanabe#70

A.Watanabe#22

A.Watanabe#5

A.Watanabe#14
FC Tokyo
Sơ đồ 4-4-28122415516182723926
Đội hình xuất phát

S.Kim#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Muroya#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Scholz#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Omori#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Nagatomo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Sato#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Hashimoto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Tokiwa#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Sato#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Marcelo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Nagakura#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Nagakura#22

M.Nagakura#42

M.Nagakura#10

M.Nagakura#4

M.Nagakura#37

M.Nagakura#39

M.Nagakura#28

M.Nagakura#1

M.Nagakura#71
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Kashima Antlers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Mito Hollyhock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Cerezo Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Avispa Fukuoka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Fagiano Okayama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Nagoya Grampus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Shimizu S-Pulse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Tokyo2 - 3
Mito Hollyhock
FC Tokyo2 - 0
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock0 - 1
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 0
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock2 - 3
FC Tokyo
Mito Hollyhock1 - 5
FC TokyoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mito Hollyhock
Urawa Red Diamonds2 - 0
Mito Hollyhock
Kawasaki Frontale2 - 2
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 1
JEF United Ichihara Chiba
Machida Zelvia2 - 2
Mito Hollyhock
Tokyo Verdy3 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock2 - 0
Oita Trinita
V-Varen Nagasaki2 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock0 - 2
RB Omiya Ardija
Ventforet Kofu0 - 1
Mito Hollyhock
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 1
Mito HollyhockĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Tokyo
FC Tokyo3 - 0
Yokohama F. Marinos
FC Tokyo0 - 2
Kashiwa Reysol
Kawasaki Frontale1 - 2
FC Tokyo
FC Tokyo1 - 1
Urawa Red Diamonds
FC Tokyo1 - 1
Kashima Antlers
FC Tokyo1 - 1
Albirex Niigata
Vissel Kobe0 - 0
FC Tokyo
Machida Zelvia0 - 0
FC Tokyo
Machida Zelvia0 - 1
FC Tokyo
FC Tokyo1 - 1
Tochigi CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mito Hollyhock
#11#20#30#41#54#60#75
FC Tokyo
#11#20#30#43#54#60#76
Gamba Osaka
Cerezo Osaka
Avispa Fukuoka
Fagiano Okayama
Sanfrecce Hiroshima
Kyoto Sanga
Nagoya Grampus
Shimizu S-Pulse