English Football League Championship21:00 ngày 21/04/2025

Millwall
3 - 1

Norwich City
Thống kê
Thống kê trận đấu
MillwallChỉ sốNorwich City
1Chỉ số 33
109Chỉ số 2384
5Chỉ số 24
11Chỉ số 222
0Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 40
5Chỉ số 211
41Chỉ số 2439
Lineup
Đội hình trận đấu
Millwall
Sơ đồ 4-2-3-141526558242325261121
Đội hình xuất phát

Evans#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Crama#52 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Tanganga#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Cooper#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Z.Sturge#58 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.D.Norre#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Saville#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Cundle#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Mihailo·Ivanovic#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Azeez#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Coburn#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Coburn#14
J.Coburn#53

J.Coburn#54

J.Coburn#18

J.Coburn#17

J.Coburn#16

J.Coburn#9

J.Coburn#22

J.Coburn#45
Norwich City
Sơ đồ 4-2-3-1363433232616291179
Đội hình xuất phát

V.Reyes#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Stacey#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Duffy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Cordoba#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.McLean#23 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Núñez#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Wright#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Schwartau#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Marcondes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Sainz#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Sargent#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Sargent#19

J.Sargent#12
J.Sargent#51

J.Sargent#25

J.Sargent#8

J.Sargent#18

J.Sargent#6

J.Sargent#20

J.Sargent#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Norwich City2 - 1
Millwall
Millwall1 - 0
Norwich City
Norwich City3 - 1
Millwall
Millwall2 - 3
Norwich City
Norwich City2 - 0
Millwall
Millwall0 - 0
Norwich City
Norwich City0 - 0
Millwall
Millwall1 - 3
Norwich City
Norwich City4 - 3
Millwall
Norwich City2 - 1
MillwallĐối chiếu
Phong độ gần đây của Millwall
Blackburn Rovers4 - 1
Millwall
Millwall1 - 0
Middlesbrough
Sheffield United0 - 1
Millwall
Millwall2 - 1
Portsmouth
Sunderland1 - 0
Millwall
Millwall1 - 0
Stoke City
Leeds United2 - 0
Millwall
Watford1 - 2
Millwall
Millwall0 - 2
Bristol City
Crystal Palace3 - 1
MillwallĐối chiếu
Phong độ gần đây của Norwich City
Norwich City3 - 5
Portsmouth
Burnley2 - 1
Norwich City
Norwich City0 - 0
Sunderland
Plymouth Argyle2 - 1
Norwich City
Norwich City1 - 0
West Bromwich Albion
Bristol City2 - 1
Norwich City
Norwich City2 - 3
Sheffield Wednesday
Norwich City1 - 1
Oxford United
Blackburn Rovers1 - 1
Norwich City
Norwich City4 - 2
Stoke CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Millwall
#13#22#30#41#55#60#70
Norwich City
#11#21#30#43#54#60#70
Coventry City
Swansea City
Queens Park Rangers
Derby County
Preston North End
Hull City
Luton Town
Cardiff City