Czech Third League15:15 ngày 03/05/2026

MFK Karvina B
0 - 5

TJ Start Brno
Thống kê
Thống kê trận đấu
MFK Karvina BChỉ sốTJ Start Brno
57Chỉ số 2543
3Chỉ số 2110
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
8Chỉ số 229
2Chỉ số 40
0Chỉ số 33
119Chỉ số 23100
62Chỉ số 2463
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
MFK Karvina B
221129195511630812
Đội hình xuất phát

K.Vallo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vít Valošek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sloncik#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

david motycka#9 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

N.Milić#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

faycal konate#55 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Schovanec#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ondrej drobek#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Chytrý#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cadu#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cherno beyai#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
cherno beyai#25
cherno beyai#17
cherno beyai#5
cherno beyai#18
cherno beyai#23
cherno beyai#15
cherno beyai#4
TJ Start Brno
77115112518616211012
Đội hình xuất phát

v.bartos#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Novotny#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Boris#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

adam cisar#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Haša#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Nemec#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Papez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Pernatskyi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.peska#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

simon studeny#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michal toczyski#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
michal toczyski#24

michal toczyski#71
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
TJ Start Brno0 - 1
MFK Karvina B
TJ Start Brno2 - 4
MFK Karvina B
MFK Karvina B5 - 2
TJ Start Brno
MFK Karvina B0 - 1
TJ Start Brno
TJ Start Brno2 - 3
MFK Karvina BĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Karvina B
MFK Karvina B2 - 3
Nove Mesto na Morave
TJ Unie Hlubina1 - 1
MFK Karvina B
MFK Karvina B1 - 1
Slovacko II
Hodonin Sardice4 - 1
MFK Karvina B
MFK Karvina B0 - 1
FK Třinec
Blansko3 - 1
MFK Karvina B
MFK Karvina B1 - 1
Vitkovice
Frydek-Mistek1 - 0
MFK Karvina B
MFK Karvina B3 - 0
Unicov
MFK Karvina B1 - 1
BohuminĐối chiếu
Phong độ gần đây của TJ Start Brno
TJ Start Brno0 - 1
Frydek-Mistek
TJ Start Brno0 - 0
Hlucin
TJ Start Brno1 - 3
Hodonin Sardice
Zlin B2 - 1
TJ Start Brno
TJ Start Brno1 - 1
Sigma Olomouc B
TJ Start Brno1 - 1
TJ Unie Hlubina
Slovacko II2 - 1
TJ Start Brno
FK Třinec4 - 0
TJ Start Brno
TJ Start Brno1 - 0
Blansko
TJ Start Brno1 - 3
SK Lisen BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MFK Karvina B
#10#20#32#40#54#60#70
TJ Start Brno
#15#21#30#43#56#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Brno B
FC Vsetin
Polanka
Hranice KUNZ