Czech Third League15:15 ngày 19/04/2026

MFK Karvina B
1 - 1

Slovacko II
Thống kê
Thống kê trận đấu
MFK Karvina BChỉ sốSlovacko II
54Chỉ số 2474
5Chỉ số 214
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 80
3Chỉ số 227
3Chỉ số 211
94Chỉ số 23111
4Chỉ số 35
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
MFK Karvina B
42216817915526185
Đội hình xuất phát
m.nemec#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Vallo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ondrej drobek#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cadu#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Pa.Brzoska#17 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

david motycka#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Schovanec#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

faycal konate#55 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
szymon jez#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.fukala#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ojochegbe egwu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ojochegbe egwu#7
ojochegbe egwu#6
ojochegbe egwu#12
ojochegbe egwu#23

ojochegbe egwu#11
ojochegbe egwu#25
ojochegbe egwu#33
Slovacko II
21312411871014172299
Đội hình xuất phát

Daniel holasek#21 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jakub hastik#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip hruska#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Juroska#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
antonio markov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas novotny#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

David okoromi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samson olayiwola#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
patrik sehnal#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
omar sonko#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oliver stecha#99 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Oliver stecha#23
Oliver stecha#15
Oliver stecha#19
Oliver stecha#18
Oliver stecha#300

Oliver stecha#3
Oliver stecha#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slovacko II3 - 4
MFK Karvina B
MFK Karvina B0 - 2
Slovacko II
Slovacko II1 - 2
MFK Karvina B
MFK Karvina B1 - 2
Slovacko II
Slovacko II0 - 2
MFK Karvina BĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Karvina B
Hodonin Sardice4 - 1
MFK Karvina B
MFK Karvina B0 - 1
FK Třinec
Blansko3 - 1
MFK Karvina B
MFK Karvina B1 - 1
Vitkovice
Frydek-Mistek1 - 0
MFK Karvina B
MFK Karvina B3 - 0
Unicov
MFK Karvina B1 - 1
Bohumin
MFK Karvina B0 - 3
Gornik II Zabrze
MFK Karvina B2 - 2
FC Vsetin
SK Hanácká Slavia Kroměříž8 - 1
MFK Karvina BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovacko II
Slovacko II2 - 1
Hlucin
Zlin B0 - 4
Slovacko II
Slovacko II2 - 1
TJ Start Brno
TJ Unie Hlubina0 - 1
Slovacko II
Slovacko II0 - 3
Sigma Olomouc B
Slovacko II0 - 2
Hodonin Sardice
Slovacko II1 - 3
Unicov
Slovacko II0 - 0
FC Strani
Unicov3 - 1
Slovacko II
Slovacko II1 - 2
Povazska BystricaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MFK Karvina B
#11#21#30#44#53#60#70
Slovacko II
#11#20#30#45#511#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Brno B
Nove Mesto na Morave
Polanka
Hranice KUNZ