Czech Third League20:30 ngày 08/03/2026

TJ Start Brno
1 - 0

Blansko
Thống kê
Thống kê trận đấu
TJ Start BrnoChỉ sốBlansko
0Chỉ số 80
3Chỉ số 223
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
74Chỉ số 24104
98Chỉ số 23112
43Chỉ số 2557
4Chỉ số 211
4Chỉ số 25
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
TJ Start Brno
161099216182511157723
Đội hình xuất phát

O.Pernatskyi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

simon studeny#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Novotny#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.peska#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Papez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Nemec#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Haša#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

adam cisar#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Boris#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.bartos#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Rogozan#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Rogozan#71
L.Rogozan#8
L.Rogozan#44
L.Rogozan#7
L.Rogozan#12
L.Rogozan#24

L.Rogozan#17
Blansko
6358181373091622
Đội hình xuất phát
radek adamec#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Zalud#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.feik#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip kocurek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Lahodny#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Plichta#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zikl#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.nesetril#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dominik·Smerda#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
premysl severa#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david rudyk#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
david rudyk#10
david rudyk#21
david rudyk#1
david rudyk#4
david rudyk#17
david rudyk#20
david rudyk#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Blansko2 - 3
TJ Start Brno
Blansko3 - 0
TJ Start Brno
TJ Start Brno2 - 2
Blansko
Blansko1 - 2
TJ Start Brno
TJ Start Brno3 - 0
Blansko
Blansko1 - 4
TJ Start Brno
TJ Start Brno2 - 1
Blansko
TJ Start Brno0 - 2
Blansko
Blansko5 - 0
TJ Start BrnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của TJ Start Brno
TJ Start Brno1 - 3
SK Lisen B
TJ Start Brno2 - 3
Povazska Bystrica
Jiskra Usti nad Orlici1 - 2
TJ Start Brno
TJ Start Brno3 - 2
FC Kurim
FC Vysočina Jihlava3 - 0
TJ Start Brno
TJ Start Brno1 - 2
SC Znojmo
Opava II0 - 2
TJ Start Brno
Chrudim5 - 0
TJ Start Brno
Frydek-Mistek2 - 0
TJ Start Brno
TJ Start Brno0 - 1
UnicovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blansko
Blansko1 - 3
TJ Tatran Bohunice
SK Lisen B3 - 1
Blansko
Blansko2 - 0
Unicov
Blansko3 - 0
Brno B
Blansko0 - 3
Slovacko II
Hodonin Sardice2 - 0
Blansko
Blansko2 - 0
FK Třinec
Blansko0 - 1
Sigma Olomouc B
Vitkovice3 - 1
Blansko
Blansko1 - 2
Frydek-MistekĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TJ Start Brno
#11#21#30#42#54#60#70
Blansko
#10#20#30#41#55#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
Hlucin