Czech Third League00:00 ngày 14/03/2026

FK Třinec
4 - 0

TJ Start Brno
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK TřinecChỉ sốTJ Start Brno
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
163Chỉ số 23127
81Chỉ số 2465
7Chỉ số 222
4Chỉ số 211
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
3Chỉ số 25
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Třinec
92913251151021192324
Đội hình xuất phát

J.Bolf#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Skwarczek#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Brak#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Dedic#25 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Murin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vlachovsky#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Samiec#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Machuca#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

charles chukwudi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.krakovcik#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Omasta#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Omasta#22
T.Omasta#16

T.Omasta#27
T.Omasta#20

T.Omasta#6
T.Omasta#11
TJ Start Brno
107177151125616212312
Đội hình xuất phát

simon studeny#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.andres#71 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.bartos#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Boris#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

adam cisar#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Haša#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Papez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Pernatskyi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.peska#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Rogozan#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michal toczyski#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
michal toczyski#18
michal toczyski#1
michal toczyski#24

michal toczyski#20
michal toczyski#7
michal toczyski#44
michal toczyski#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
TJ Start Brno0 - 0
FK Třinec
TJ Start Brno2 - 1
FK Třinec
FK Třinec2 - 1
TJ Start Brno
FK Třinec2 - 0
TJ Start Brno
TJ Start Brno2 - 2
FK TřinecĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Třinec
TJ Unie Hlubina1 - 2
FK Třinec
MSK Puchov1 - 2
FK Třinec
FK Třinec4 - 0
Banik Lehota Pod Vtacnikom
SK Artis Brno0 - 0
FK Třinec
FK Třinec2 - 0
MFK Karvina B
FK Třinec2 - 0
Hodonin Sardice
FK Třinec2 - 1
Sigma Olomouc B
Blansko2 - 0
FK Třinec
FK Třinec3 - 0
Vitkovice
Frydek-Mistek1 - 1
FK TřinecĐối chiếu
Phong độ gần đây của TJ Start Brno
TJ Start Brno1 - 0
Blansko
TJ Start Brno1 - 3
SK Lisen B
TJ Start Brno2 - 3
Povazska Bystrica
Jiskra Usti nad Orlici1 - 2
TJ Start Brno
TJ Start Brno3 - 2
FC Kurim
FC Vysočina Jihlava3 - 0
TJ Start Brno
TJ Start Brno1 - 2
SC Znojmo
Opava II0 - 2
TJ Start Brno
Chrudim5 - 0
TJ Start Brno
Frydek-Mistek2 - 0
TJ Start BrnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Třinec
#14#23#30#41#53#60#70
TJ Start Brno
#10#20#30#41#55#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Brno B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
Polanka
Hranice KUNZ
Slovacko II
Hlucin