Czech Third League21:00 ngày 25/04/2026

TJ Unie Hlubina
1 - 1

MFK Karvina B
Thống kê
Thống kê trận đấu
TJ Unie HlubinaChỉ sốMFK Karvina B
10Chỉ số 229
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
78Chỉ số 2382
37Chỉ số 2439
0Chỉ số 35
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
TJ Unie Hlubina
1418161362322201815
Đội hình xuất phát
n.zavadil#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.gergela#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik skopal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik opatril#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Nieslanik#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.nevrela#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Oliver jurcak#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jaron#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.bednar#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dalibor badosek#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Michael vladar#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Michael vladar#11

Michael vladar#10
Michael vladar#25
Michael vladar#9
Michael vladar#3
Michael vladar#4
Michael vladar#5
MFK Karvina B
1214816518261492
Đội hình xuất phát
cherno beyai#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Schovanec#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.nemec#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cadu#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ondrej drobek#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ojochegbe egwu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.fukala#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
szymon jez#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Lawali#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

david motycka#9 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Sloncik#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Sloncik#6
S.Sloncik#25
S.Sloncik#15
S.Sloncik#33
S.Sloncik#23
S.Sloncik#7
S.Sloncik#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MFK Karvina B0 - 1
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B2 - 0
TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina2 - 4
MFK Karvina B
MFK Karvina B5 - 0
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B4 - 0
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B1 - 0
TJ Unie HlubinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của TJ Unie Hlubina
Hlucin0 - 2
TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina4 - 0
Zlin B
TJ Start Brno1 - 1
TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina0 - 3
Sigma Olomouc B
TJ Unie Hlubina0 - 1
Slovacko II
Hodonin Sardice1 - 1
TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina1 - 2
FK Třinec
Frydlant Nad Ostravici5 - 2
TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina3 - 2
Valasske Mezirici
TJ Unie Hlubina7 - 1
KozloviceĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Karvina B
MFK Karvina B1 - 1
Slovacko II
Hodonin Sardice4 - 1
MFK Karvina B
MFK Karvina B0 - 1
FK Třinec
Blansko3 - 1
MFK Karvina B
MFK Karvina B1 - 1
Vitkovice
Frydek-Mistek1 - 0
MFK Karvina B
MFK Karvina B3 - 0
Unicov
MFK Karvina B1 - 1
Bohumin
MFK Karvina B0 - 3
Gornik II Zabrze
MFK Karvina B2 - 2
FC VsetinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TJ Unie Hlubina
#11#20#30#40#53#60#70
MFK Karvina B
#11#20#30#45#55#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Brno B
Nove Mesto na Morave
Polanka
Hranice KUNZ