Czech Third League15:30 ngày 19/04/2026

Zlin B
2 - 1

TJ Start Brno
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zlin BChỉ sốTJ Start Brno
93Chỉ số 2460
5Chỉ số 215
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 81
15Chỉ số 225
4Chỉ số 22
106Chỉ số 2378
1Chỉ số 34
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Zlin B
61751694222113719
Đội hình xuất phát
vojtech ulrych#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Bachurek#17 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.tesar#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.svach#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.pacik#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.honig#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Hellebrand#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Grygera#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Dorňák#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Branecky#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marek tomastik#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
marek tomastik#1
marek tomastik#10
marek tomastik#14
marek tomastik#12
marek tomastik#18
marek tomastik#8
marek tomastik#3
TJ Start Brno
71128771120221021166
Đội hình xuất phát

j.andres#71 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michal toczyski#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Barborak#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.bartos#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

adam cisar#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

m.zednicek#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oliveira vinicius#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

simon studeny#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.peska#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Pernatskyi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Papez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Papez#17
M.Papez#7
M.Papez#44
M.Papez#1
M.Papez#18
M.Papez#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
TJ Start Brno2 - 3
Zlin B
Zlin B2 - 3
TJ Start Brno
TJ Start Brno0 - 0
Zlin B
Zlin B2 - 1
TJ Start Brno
TJ Start Brno0 - 3
Zlin BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zlin B
TJ Unie Hlubina4 - 0
Zlin B
Zlin B0 - 4
Slovacko II
Hodonin Sardice1 - 1
Zlin B
Zlin B1 - 2
FK Třinec
Blansko4 - 3
Zlin B
Zlin B4 - 1
Vitkovice
Zlin B1 - 0
FC Strani
MSK Zilina B2 - 1
Zlin B
Trencin B1 - 5
Zlin B
Zlin B2 - 0
Uhersky BrodĐối chiếu
Phong độ gần đây của TJ Start Brno
TJ Start Brno1 - 1
Sigma Olomouc B
TJ Start Brno1 - 1
TJ Unie Hlubina
Slovacko II2 - 1
TJ Start Brno
FK Třinec4 - 0
TJ Start Brno
TJ Start Brno1 - 0
Blansko
TJ Start Brno1 - 3
SK Lisen B
TJ Start Brno2 - 3
Povazska Bystrica
Jiskra Usti nad Orlici1 - 2
TJ Start Brno
TJ Start Brno3 - 2
FC Kurim
FC Vysočina Jihlava3 - 0
TJ Start BrnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zlin B
#12#20#30#41#54#60#70
TJ Start Brno
#11#20#30#44#52#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Brno B
Frydek-Mistek
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
Hlucin