Czech Third League21:30 ngày 29/04/2026

MFK Karvina B
2 - 3

Nove Mesto na Morave
Thống kê
Thống kê trận đấu
MFK Karvina BChỉ sốNove Mesto na Morave
101Chỉ số 2377
53Chỉ số 2429
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
9Chỉ số 224
0Chỉ số 80
10Chỉ số 23
8Chỉ số 217
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
MFK Karvina B
174616183411923555
Đội hình xuất phát
Pa.Brzoska#17 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.nemec#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Condé#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ondrej drobek#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.fukala#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Mrózek#34 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vít Valošek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

david motycka#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dalibor graf#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ojochegbe egwu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

faycal konate#55 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
faycal konate#12
faycal konate#8
faycal konate#33
faycal konate#26

faycal konate#1

faycal konate#22
faycal konate#15
Nove Mesto na Morave
17139152141971812
Đội hình xuất phát
martin pulkrabek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.smida#1 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
d.baca#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.bouchner#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Duba#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.duda#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
milan dvorak#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
krystof hudak#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
frantisek necas#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub novotny#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ibrahim usman#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

ibrahim usman#6
ibrahim usman#29
ibrahim usman#11
ibrahim usman#8
ibrahim usman#5
ibrahim usman#14
ibrahim usman#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Karvina B
TJ Unie Hlubina1 - 1
MFK Karvina B
MFK Karvina B1 - 1
Slovacko II
Hodonin Sardice4 - 1
MFK Karvina B
MFK Karvina B0 - 1
FK Třinec
Blansko3 - 1
MFK Karvina B
MFK Karvina B1 - 1
Vitkovice
Frydek-Mistek1 - 0
MFK Karvina B
MFK Karvina B3 - 0
Unicov
MFK Karvina B1 - 1
Bohumin
MFK Karvina B0 - 3
Gornik II ZabrzeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nove Mesto na Morave
Blansko2 - 3
Nove Mesto na Morave
Nove Mesto na Morave1 - 1
Vitkovice
Frydek-Mistek1 - 1
Nove Mesto na Morave
Nove Mesto na Morave0 - 1
Unicov
Polanka2 - 2
Nove Mesto na Morave
Sigma Olomouc B2 - 0
Nove Mesto na Morave
Nove Mesto na Morave3 - 0
FC Vsetin
Brno B2 - 0
Nove Mesto na Morave
Velke Mezirici0 - 2
Nove Mesto na Morave
Pardubice B1 - 0
Nove Mesto na MoraveĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MFK Karvina B
#12#20#30#41#510#60#70
Nove Mesto na Morave
#13#22#30#43#53#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Zlin B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Hlucin