Czech Third League21:30 ngày 22/04/2026

TJ Start Brno
1 - 3

Hodonin Sardice
Thống kê
Thống kê trận đấu
TJ Start BrnoChỉ sốHodonin Sardice
42Chỉ số 2558
7Chỉ số 229
0Chỉ số 80
1Chỉ số 23
93Chỉ số 23118
0Chỉ số 30
52Chỉ số 2480
2Chỉ số 215
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
TJ Start Brno
Sơ đồ 4-2-3-1177212010151816112523
Đội hình xuất phát
J.Novotny#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

v.bartos#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
d.peska#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

m.zednicek#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

simon studeny#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Boris#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
P.Nemec#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Pernatskyi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

adam cisar#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

R.Haša#25 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Rogozan#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
L.Rogozan#24
L.Rogozan#22
L.Rogozan#12

L.Rogozan#6
L.Rogozan#7
L.Rogozan#8

L.Rogozan#71
Hodonin Sardice
Sơ đồ 4-2-1-3203112281314182597
Đội hình xuất phát

M.Chropovsky#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Dressler#3 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

adam dunda#11 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

t.langer#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Pernica#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Sedlak#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

petr bohun#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

A.Fila#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68

M.Necas#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
M.Dolnik#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Svantner#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

P.Svantner#19

P.Svantner#6
P.Svantner#2
P.Svantner#17
P.Svantner#1
P.Svantner#12

P.Svantner#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hodonin Sardice2 - 2
TJ Start Brno
Hodonin Sardice2 - 0
TJ Start Brno
TJ Start Brno2 - 2
Hodonin Sardice
TJ Start Brno1 - 1
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice2 - 4
TJ Start Brno
Hodonin Sardice2 - 1
TJ Start Brno
Hodonin Sardice4 - 0
TJ Start BrnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của TJ Start Brno
Zlin B2 - 1
TJ Start Brno
TJ Start Brno1 - 1
Sigma Olomouc B
TJ Start Brno1 - 1
TJ Unie Hlubina
Slovacko II2 - 1
TJ Start Brno
FK Třinec4 - 0
TJ Start Brno
TJ Start Brno1 - 0
Blansko
TJ Start Brno1 - 3
SK Lisen B
TJ Start Brno2 - 3
Povazska Bystrica
Jiskra Usti nad Orlici1 - 2
TJ Start Brno
TJ Start Brno3 - 2
FC KurimĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hodonin Sardice
Hranice KUNZ1 - 3
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice4 - 1
MFK Karvina B
Hlucin1 - 5
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice1 - 1
Zlin B
Hodonin Sardice1 - 1
TJ Unie Hlubina
Slovacko II0 - 2
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice0 - 0
SC Znojmo
Hodonin Sardice2 - 1
1.SK Prostějov
ACS Poli Timisoara2 - 1
Hodonin Sardice
Inter Bratislava5 - 3
Hodonin SardiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TJ Start Brno
#11#20#30#40#51#60#70
Hodonin Sardice
#13#20#30#40#53#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Brno B
Frydek-Mistek
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Vitkovice
Polanka