Ukrainian Premier League18:00 ngày 22/11/2025

FC Karpaty Lviv
1 - 2

Metalist 1925 Kharkiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Karpaty LvivChỉ sốMetalist 1925 Kharkiv
9Chỉ số 223
69Chỉ số 2366
59Chỉ số 2458
54Chỉ số 2546
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
2Chỉ số 215
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Karpaty Lviv
Sơ đồ 4-1-4-1177347282126837795
Đội hình xuất phát

N.Domchak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Sych#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Adamyuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Pedroso#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Polegenko#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Tanda#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Y.Kostenko#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Chachua#8 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

Bruninho#37 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

P.Vítor#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Krasnopir#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Krasnopir#2

I.Krasnopir#80

I.Krasnopir#11

I.Krasnopir#17

I.Krasnopir#18

I.Krasnopir#19

I.Krasnopir#23

I.Krasnopir#33

I.Krasnopir#9

I.Krasnopir#10
Metalist 1925 Kharkiv
Sơ đồ 5-3-2302713183115255728019
Đội hình xuất phát

D.Varakuta#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Krupskyi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

V.Salyuk#13 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Y.Pavlyuk#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Shabanov#31 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Antyukh#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

I.Lytvynenko#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Kalyuzhnyi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

B.Zabergja#72 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Mba#80 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Rashica#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Rashica#85

E.Rashica#12

E.Rashica#44

E.Rashica#47

E.Rashica#73

E.Rashica#70

E.Rashica#1

E.Rashica#91

E.Rashica#17

E.Rashica#11

E.Rashica#74

E.Rashica#98
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv1 - 0
Kryvbas
LNZ Cherkasy0 - 1
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv0 - 0
Rukh Vynnyky
FC Karpaty Lviv1 - 3
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Oleksandria0 - 2
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv3 - 3
Dynamo Kyiv
Obolon Kyiv0 - 2
FC Karpaty Lviv
FC Bukovyna Chernivtsi1 - 0
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv1 - 1
SC Poltava
Kudrivka2 - 2
FC Karpaty LvivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv1 - 3
Zorya
Polissya Zhytomyr0 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv4 - 3
Ahrobiznes Volochysk
Metalist 1925 Kharkiv0 - 1
LNZ Cherkasy
Kudrivka1 - 1
Metalist 1925 Kharkiv
Dynamo Kyiv1 - 1
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv1 - 0
Kolos Kovalivka
Kolos Polonne1 - 4
Metalist 1925 Kharkiv
SC Poltava0 - 2
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv1 - 1
FC Shakhtar DonetskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Karpaty Lviv
#11#21#30#42#54#60#70
Metalist 1925 Kharkiv
#12#21#30#41#53#60#70
Veres