Iran Pro League17:30 ngày 28/01/2026

Mes Rafsanjan
0 - 0

Zob Ahan
Lineup
Đội hình trận đấu
Mes Rafsanjan
Sơ đồ 4-3-344344505068823188
Đội hình xuất phát

N.Mirzazad#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Fakhreddini#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Salimi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Majid nasiri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Lee#0 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Heidarieh#50 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Zendehrooh#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Mehri#88 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
F.Arab#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Ramezani#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
N.Komar#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Komar#0
N.Komar#15

N.Komar#1

N.Komar#10

N.Komar#0
N.Komar#24
N.Komar#66
N.Komar#14

N.Komar#70
Zob Ahan
Sơ đồ 4-4-220236428711721191170
Đội hình xuất phát

D.N.Soufiani#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Jeddi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Mohammadi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ghaderi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Entezari#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Mortazavi#71 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Jalaledin#17 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Ali#21 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Ghazipour#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Kazemi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
O.Latifi#70 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.Latifi#49

O.Latifi#3
O.Latifi#2

O.Latifi#30

O.Latifi#79

O.Latifi#14

O.Latifi#10
O.Latifi#22

O.Latifi#88

O.Latifi#57
O.Latifi#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Esteghlal Tehran | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 3 | Sepahan | 19 | 9 | 5 | 5 | 32 |
| 4 | Persepolis | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 5 | Gol Gohar FC | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 6 | Chadormalu SC | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 7 | Malavan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 8 | Fajr Sepasi | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 9 | Kheybar Khorramabad | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 10 | Paykan | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 11 | Shams Azar Qazvin | 19 | 3 | 12 | 4 | 21 |
| 12 | Foolad Khozestan | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 13 | Zob Ahan | 19 | 3 | 10 | 6 | 19 |
| 14 | Esteghlal Khozestan | 19 | 4 | 7 | 8 | 19 |
| 15 | Aluminium Arak FC | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 16 | Mes Rafsanjan | 19 | 2 | 6 | 11 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zob Ahan2 - 0
Mes Rafsanjan
Zob Ahan2 - 1
Mes Rafsanjan
Mes Rafsanjan1 - 2
Zob Ahan
Mes Rafsanjan2 - 2
Zob Ahan
Zob Ahan1 - 2
Mes Rafsanjan
Mes Rafsanjan0 - 0
Zob Ahan
Mes Rafsanjan1 - 0
Zob Ahan
Zob Ahan0 - 0
Mes Rafsanjan
Mes Rafsanjan0 - 1
Zob Ahan
Zob Ahan0 - 3
Mes RafsanjanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mes Rafsanjan
Tractor S.C.4 - 1
Mes Rafsanjan
Mes Rafsanjan2 - 1
Kheybar Khorramabad
Mes Rafsanjan0 - 1
Persepolis
Gol Gohar FC0 - 0
Mes Rafsanjan
Gol Gohar FC2 - 0
Mes Rafsanjan
Mes Rafsanjan0 - 0
Foolad Khozestan
Malavan2 - 1
Mes Rafsanjan
Mes Rafsanjan0 - 3
Sepahan
Mes Rafsanjan1 - 0
Damash Gilan FC
Fajr Sepasi1 - 1
Mes RafsanjanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zob Ahan
Zob Ahan0 - 0
Esteghlal Tehran
Paykan2 - 0
Zob Ahan
Esteghlal Khozestan2 - 0
Zob Ahan
Zob Ahan0 - 0
Shams Azar Qazvin
Zob Ahan0 - 0
Tractor S.C.
Chadormalu SC0 - 0
Zob Ahan
Zob Ahan1 - 1
Kheybar Khorramabad
Chadormalu SC1 - 0
Zob Ahan
Gol Gohar FC1 - 2
Zob Ahan
Zob Ahan0 - 0
MalavanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mes Rafsanjan
#10#20#30#43#50#60#70
Zob Ahan
#10#20#30#42#50#60#70
Aluminium Arak FC