Iran Pro League23:00 ngày 08/05/2025

Zob Ahan
2 - 1

Mes Rafsanjan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zob AhanChỉ sốMes Rafsanjan
2Chỉ số 212
46Chỉ số 2475
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
2Chỉ số 224
0Chỉ số 80
1Chỉ số 23
79Chỉ số 2380
4Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Zob Ahan
Sơ đồ 4-4-21352569998870192310
Đội hình xuất phát
P.Jafari#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Chabradze#35 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Mohammadi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Ramtin Soleimanzadeh#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
ali mosleh#69 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
mahmoud rahmati ghaed#99 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Hassan Shoushtari#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
omid latifi#70 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Pedram Ghazipour#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
mohsen azarpad#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
morteza tabrizi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

morteza tabrizi#7
morteza tabrizi#16
morteza tabrizi#29
morteza tabrizi#20
morteza tabrizi#26
morteza tabrizi#30
morteza tabrizi#14

morteza tabrizi#0
morteza tabrizi#12

morteza tabrizi#21

morteza tabrizi#15
Mes Rafsanjan
Sơ đồ 4-3-3811244217258899182310
Đội hình xuất phát

H.Lak#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Teymouri#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Schulz#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
mohammad mehdi nejad#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

hassan jafari#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Sajjad Bazgir#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
mohammad abad khalil nasab akbari#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Jalaledin#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Moradi#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Shojaei#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Vasei#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Vasei#13
S.Vasei#14

S.Vasei#1

S.Vasei#66
S.Vasei#7
S.Vasei#78
S.Vasei#4

S.Vasei#32

S.Vasei#29
S.Vasei#15
S.Vasei#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Sepahan | 30 | 16 | 12 | 2 | 60 |
| 3 | Persepolis | 30 | 18 | 6 | 6 | 60 |
| 4 | Foolad Khozestan | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Gol Gohar FC | 30 | 12 | 11 | 7 | 47 |
| 6 | Zob Ahan | 30 | 10 | 12 | 8 | 42 |
| 7 | Malavan | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | Aluminium Arak FC | 30 | 7 | 14 | 9 | 35 |
| 9 | Esteghlal Tehran | 30 | 7 | 13 | 10 | 34 |
| 10 | Chadormalu SC | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | Kheybar Khorramabad | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 12 | Esteghlal Khozestan | 30 | 6 | 13 | 11 | 31 |
| 13 | Shams Azar Qazvin | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 14 | Mes Rafsanjan | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 |
| 15 | Nassaji Mazandaran | 30 | 3 | 14 | 13 | 23 |
| 16 | Persepolis Pakdasht | 30 | 4 | 10 | 16 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mes Rafsanjan1 - 2
Zob Ahan
Mes Rafsanjan2 - 2
Zob Ahan
Zob Ahan1 - 2
Mes Rafsanjan
Mes Rafsanjan0 - 0
Zob Ahan
Mes Rafsanjan1 - 0
Zob Ahan
Zob Ahan0 - 0
Mes Rafsanjan
Mes Rafsanjan0 - 1
Zob Ahan
Zob Ahan0 - 3
Mes Rafsanjan
Zob Ahan0 - 1
Mes Rafsanjan
Mes Rafsanjan3 - 1
Zob AhanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zob Ahan
Malavan3 - 3
Zob Ahan
Zob Ahan1 - 0
Esteghlal Khozestan
Shams Azar Qazvin1 - 1
Zob Ahan
Zob Ahan0 - 1
Chadormalu SC
Gol Gohar FC0 - 2
Zob Ahan
Zob Ahan1 - 1
Esteghlal Tehran
Aluminium Arak FC2 - 0
Zob Ahan
Zob Ahan3 - 0
Foolad Khozestan
Sepahan4 - 1
Zob Ahan
Malavan0 - 0
Zob AhanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mes Rafsanjan
Mes Rafsanjan0 - 3
Persepolis
Persepolis Pakdasht0 - 4
Mes Rafsanjan
Sepahan1 - 0
Mes Rafsanjan
Mes Rafsanjan0 - 0
Nassaji Mazandaran
Malavan3 - 0
Mes Rafsanjan
Mes Rafsanjan0 - 0
Esteghlal Khozestan
Shams Azar Qazvin3 - 1
Mes Rafsanjan
Mes Rafsanjan1 - 0
Chadormalu SC
Gol Gohar FC0 - 0
Mes Rafsanjan
Mes Rafsanjan0 - 1
Nassaji MazandaranĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zob Ahan
#12#22#30#44#51#60#70
Mes Rafsanjan
#11#21#30#42#53#60#70
Tractor S.C.
Kheybar Khorramabad