Iran Pro League20:45 ngày 10/12/2025

Mes Rafsanjan
0 - 0

Foolad Khozestan
Lineup
Đội hình trận đấu
Mes Rafsanjan
Sơ đồ 4-4-244342155011106782218
Đội hình xuất phát

N.Mirzazad#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Fakhreddini#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Jahanbakhsh#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Majid nasiri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Heidarieh#50 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Sharifi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.N.Jahan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A. Zendehrouh#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Jolani#78 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Costa#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Ramezani#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Ramezani#66
A.Ramezani#23
A.Ramezani#24
A.Ramezani#7
A.Ramezani#8

A.Ramezani#20
A.Ramezani#99

A.Ramezani#1
A.Ramezani#2

A.Ramezani#27
Foolad Khozestan
Sơ đồ 4-3-381262426811109320
Đội hình xuất phát

H.Lak#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A. Razzaqpour#2 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Nemati#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Ghoreishi#24 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Kazemi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Asadbeigi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Soleimani#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Moridi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
E.Mahroughi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Ansari#3 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Mazrae#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Esteghlal Tehran | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 3 | Sepahan | 19 | 9 | 5 | 5 | 32 |
| 4 | Persepolis | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 5 | Gol Gohar FC | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 6 | Chadormalu SC | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 7 | Malavan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 8 | Fajr Sepasi | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 9 | Kheybar Khorramabad | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 10 | Paykan | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 11 | Shams Azar Qazvin | 19 | 3 | 12 | 4 | 21 |
| 12 | Foolad Khozestan | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 13 | Zob Ahan | 19 | 3 | 10 | 6 | 19 |
| 14 | Esteghlal Khozestan | 19 | 4 | 7 | 8 | 19 |
| 15 | Aluminium Arak FC | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 16 | Mes Rafsanjan | 19 | 2 | 6 | 11 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mes Rafsanjan2 - 3
Foolad Khozestan
Foolad Khozestan0 - 0
Mes Rafsanjan
Foolad Khozestan0 - 1
Mes Rafsanjan
Mes Rafsanjan3 - 0
Foolad Khozestan
Mes Rafsanjan2 - 0
Foolad Khozestan
Foolad Khozestan0 - 0
Mes Rafsanjan
Mes Rafsanjan1 - 1
Foolad Khozestan
Foolad Khozestan2 - 1
Mes Rafsanjan
Mes Rafsanjan2 - 1
Foolad Khozestan
Foolad Khozestan1 - 1
Mes RafsanjanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mes Rafsanjan
Malavan2 - 1
Mes Rafsanjan
Mes Rafsanjan0 - 3
Sepahan
Mes Rafsanjan1 - 0
Damash Gilan FC
Fajr Sepasi1 - 1
Mes Rafsanjan
Mes Rafsanjan2 - 3
Chadormalu SC
Aluminium Arak FC0 - 0
Mes Rafsanjan
Esteghlal Tehran1 - 0
Mes Rafsanjan
Mes Rafsanjan2 - 0
Paykan
Esteghlal Khozestan2 - 0
Mes Rafsanjan
Mes Rafsanjan0 - 0
Shams Azar QazvinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Foolad Khozestan
Foolad Khozestan0 - 0
Aluminium Arak FC
Esteghlal Tehran1 - 0
Foolad Khozestan
Esteghlal Khozestan0 - 3
Foolad Khozestan
Foolad Khozestan1 - 0
Paykan
Esteghlal Khozestan1 - 1
Foolad Khozestan
Foolad Khozestan0 - 1
Shams Azar Qazvin
Zob Ahan1 - 1
Foolad Khozestan
Foolad Khozestan0 - 0
Tractor S.C.
Gol Gohar FC0 - 0
Foolad Khozestan
Foolad Khozestan1 - 0
Kheybar KhorramabadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mes Rafsanjan
#10#20#30#40#50#60#70
Foolad Khozestan
#10#20#31#42#50#60#70
Persepolis