Iran Pro League21:00 ngày 25/12/2025

Esteghlal Khozestan
2 - 0

Zob Ahan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Esteghlal KhozestanChỉ sốZob Ahan
2Chỉ số 210
0Chỉ số 40
7Chỉ số 2213
30Chỉ số 2442
42Chỉ số 2352
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
2Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Esteghlal Khozestan
Sơ đồ 4-4-21776641111688829707
Đội hình xuất phát
M.J.Kia#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.M.Ahmadi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mehdizadeh#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
F.Mirdoraghi#41 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Koohi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Jalalivand#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Thu#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Bouhamdan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
G.Latifi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
H.Ahmadi#70 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Rostam#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Zob Ahan
Sơ đồ 4-4-2123349331710693571
Đội hình xuất phát
P.Jafari#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Jeddi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.Ghahremani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ghaderi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Mohammadi#9 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
P.Mokhtari#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Jalaledin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
E.Pahlavan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Mosleh#69 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Eslami#35 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Mortazavi#71 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Esteghlal Tehran | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 3 | Sepahan | 19 | 9 | 5 | 5 | 32 |
| 4 | Persepolis | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 5 | Gol Gohar FC | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 6 | Chadormalu SC | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 7 | Malavan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 8 | Fajr Sepasi | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 9 | Kheybar Khorramabad | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 10 | Paykan | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 11 | Shams Azar Qazvin | 19 | 3 | 12 | 4 | 21 |
| 12 | Foolad Khozestan | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 13 | Zob Ahan | 19 | 3 | 10 | 6 | 19 |
| 14 | Esteghlal Khozestan | 19 | 4 | 7 | 8 | 19 |
| 15 | Aluminium Arak FC | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 16 | Mes Rafsanjan | 19 | 2 | 6 | 11 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zob Ahan1 - 0
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan0 - 0
Zob Ahan
Zob Ahan0 - 2
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan1 - 2
Zob Ahan
Zob Ahan2 - 0
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan0 - 0
Zob Ahan
Esteghlal Khozestan1 - 0
Zob Ahan
Esteghlal Khozestan0 - 2
Zob Ahan
Zob Ahan6 - 0
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan1 - 1
Zob AhanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esteghlal Khozestan
Chadormalu SC3 - 1
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan0 - 1
Kheybar Khorramabad
Tractor S.C.0 - 0
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan0 - 1
Gol Gohar FC
Esteghlal Khozestan0 - 3
Foolad Khozestan
Persepolis3 - 0
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan1 - 1
Foolad Khozestan
Malavan2 - 1
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan0 - 2
Sepahan
Fajr Sepasi1 - 2
Esteghlal KhozestanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zob Ahan
Zob Ahan0 - 0
Shams Azar Qazvin
Zob Ahan0 - 0
Tractor S.C.
Chadormalu SC0 - 0
Zob Ahan
Zob Ahan1 - 1
Kheybar Khorramabad
Chadormalu SC1 - 0
Zob Ahan
Gol Gohar FC1 - 2
Zob Ahan
Zob Ahan0 - 0
Malavan
Persepolis2 - 0
Zob Ahan
Zob Ahan1 - 1
Foolad Khozestan
Sepahan0 - 0
Zob AhanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Esteghlal Khozestan
#12#21#30#42#56#60#70
Zob Ahan
#10#20#30#42#53#60#70
Esteghlal Tehran
Paykan
Aluminium Arak FC
Mes Rafsanjan