Iran Pro League21:00 ngày 06/11/2025

Gol Gohar FC
1 - 2

Zob Ahan
Lineup
Đội hình trận đấu
Gol Gohar FC
Sơ đồ 3-4-31171426112282010907
Đội hình xuất phát
garoosian#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

n.tomasevic#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

arman akvan#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Zahedi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
reza jafari#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Pourali#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A. Ashouri#8 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

eydi majid#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

mehdi tikdery#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
E. Bynam#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Hamedifar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.Hamedifar#3

O.Hamedifar#2

O.Hamedifar#25

O.Hamedifar#88

O.Hamedifar#21
O.Hamedifar#70

O.Hamedifar#5

O.Hamedifar#4
O.Hamedifar#18

O.Hamedifar#33
Zob Ahan
Sơ đồ 3-4-3123369688171970144
Đội hình xuất phát
P.Jafari#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
amirhossein rangraz#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
E.Ghahremani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
ali mosleh#69 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Mohammadi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Hassan Shoushtari#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
jalalaldin alimohammadi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Pedram Ghazipour#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
O.Latifi#70 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
pouya mokhtari#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Ghaderi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ghaderi#9
A.Ghaderi#91

A.Ghaderi#18
A.Ghaderi#30
A.Ghaderi#87
A.Ghaderi#20
A.Ghaderi#57
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Esteghlal Tehran | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 3 | Sepahan | 19 | 9 | 5 | 5 | 32 |
| 4 | Persepolis | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 5 | Gol Gohar FC | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 6 | Chadormalu SC | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 7 | Malavan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 8 | Fajr Sepasi | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 9 | Kheybar Khorramabad | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 10 | Paykan | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 11 | Shams Azar Qazvin | 19 | 3 | 12 | 4 | 21 |
| 12 | Foolad Khozestan | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 13 | Zob Ahan | 19 | 3 | 10 | 6 | 19 |
| 14 | Esteghlal Khozestan | 19 | 4 | 7 | 8 | 19 |
| 15 | Aluminium Arak FC | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 16 | Mes Rafsanjan | 19 | 2 | 6 | 11 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gol Gohar FC0 - 2
Zob Ahan
Zob Ahan0 - 2
Gol Gohar FC
Gol Gohar FC1 - 2
Zob Ahan
Zob Ahan0 - 0
Gol Gohar FC
Zob Ahan1 - 0
Gol Gohar FC
Gol Gohar FC1 - 0
Zob Ahan
Gol Gohar FC3 - 2
Zob Ahan
Zob Ahan0 - 0
Gol Gohar FC
Gol Gohar FC1 - 0
Zob Ahan
Zob Ahan1 - 1
Gol Gohar FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gol Gohar FC
Kheybar Khorramabad0 - 0
Gol Gohar FC
Gol Gohar FC0 - 5
Tractor S.C.
Gol Gohar FC2 - 0
Chadormalu SC
Persepolis1 - 1
Gol Gohar FC
Gol Gohar FC0 - 0
Foolad Khozestan
Malavan0 - 2
Gol Gohar FC
Gol Gohar FC1 - 1
Sepahan
Fajr Sepasi1 - 0
Gol Gohar FC
Gol Gohar FC1 - 0
Aluminium Arak FC
Gol Gohar FC0 - 1
MalavanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zob Ahan
Zob Ahan0 - 0
Malavan
Persepolis2 - 0
Zob Ahan
Zob Ahan1 - 1
Foolad Khozestan
Sepahan0 - 0
Zob Ahan
Zob Ahan0 - 1
Aluminium Arak FC
Fajr Sepasi1 - 0
Zob Ahan
Zob Ahan2 - 0
Mes Rafsanjan
Esteghlal Tehran3 - 3
Zob Ahan
Zob Ahan0 - 1
Paykan
Trabzonspor4 - 0
Zob AhanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gol Gohar FC
#11#20#30#41#50#60#70
Zob Ahan
#12#21#30#44#50#60#70
Shams Azar Qazvin
Esteghlal Khozestan