CAF Confederation Cup00:00 ngày 25/10/2025

CR Belouizdad
2 - 0

Hafia FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
CR BelouizdadChỉ sốHafia FC
2Chỉ số 32
111Chỉ số 23101
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
4Chỉ số 26
0Chỉ số 224
62Chỉ số 2472
0Chỉ số 40
3Chỉ số 219
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Olympique de Safi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Djoliba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Calor de San Pedro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Casablanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Azam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Maniema Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Nairobi United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Belouizdad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Stellenbosch FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | AS Otoho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Singida Black Stars | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Al Masry | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | ZESCO United Ndola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kaizer Chiefs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CR Belouizdad
Hafia FC1 - 1
CR Belouizdad
Rouisset1 - 1
CR Belouizdad
CR Belouizdad2 - 2
CS Constantine
El Bayadh1 - 1
CR Belouizdad
CR Belouizdad1 - 2
JS Saoura
USM Khenchela1 - 1
CR Belouizdad
CR Belouizdad1 - 0
Paradou AC
USM Libreville2 - 0
CR Belouizdad
Olympique Akbou0 - 0
CR Belouizdad
CR Belouizdad2 - 0
MC OranĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hafia FC
Hafia FC1 - 1
CR Belouizdad
Hafia FC2 - 3
Bhantal
Bhantal0 - 3
Hafia FC
Rahimo FC0 - 0
Hafia FC
Hafia FC1 - 1
Rahimo FC
Wydad Casablanca3 - 0
Hafia FC
Hafia FC1 - 1
Wydad Casablanca
Generation Foot2 - 2
Hafia FC
Hafia FC0 - 0
Generation Foot
Etoile Sahel7 - 1
Hafia FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CR Belouizdad
#12#20#30#42#54#60#70
Hafia FC
#10#20#30#42#56#60#70
Olympique de Safi
Djoliba
Calor de San Pedro
Azam
Maniema Union
Nairobi United
Stellenbosch FC
AS Otoho
Singida Black Stars
Zamalek SC
Al Masry
ZESCO United Ndola
Kaizer Chiefs