Tanzanian Premier League18:00 ngày 17/06/2026

Mbeya City
0 - 1

Simba Sports Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mbeya CityChỉ sốSimba Sports Club
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 80
5Chỉ số 222
1Chỉ số 25
58Chỉ số 2383
2Chỉ số 30
44Chỉ số 2472
0Chỉ số 211
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Mbeya City
103026423354191715285
Đội hình xuất phát
eliud ambokile#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
hashim mussa#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adilly buha#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Dilunga#42 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kelvin kijili#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hijjah shamte#54 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
riphat msuya#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Mwani#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david mwasa#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Pemba#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yahya mbegu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
yahya mbegu#0
yahya mbegu#32
yahya mbegu#18
yahya mbegu#24
yahya mbegu#0
yahya mbegu#14
yahya mbegu#20
yahya mbegu#60
yahya mbegu#16
yahya mbegu#4
Simba Sports Club
2517237218153553439
Đội hình xuất phát

I.Toure#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Chama#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.D.Reuck#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
libasse gueye#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Kagoma#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.alassanekante#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kapombe#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

N.Maema#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anthony mlingo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

elie mpanzu#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdoul rafiu#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
abdoul rafiu#60
abdoul rafiu#37

abdoul rafiu#20

abdoul rafiu#40

abdoul rafiu#4
abdoul rafiu#10
abdoul rafiu#63

abdoul rafiu#32
abdoul rafiu#0

abdoul rafiu#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Simba Sports Club3 - 0
Mbeya City
Simba Sports Club3 - 2
Mbeya City
Mbeya City1 - 1
Simba Sports Club
Simba Sports Club3 - 0
Mbeya City
Mbeya City1 - 0
Simba Sports Club
Simba Sports Club4 - 1
Mbeya City
Mbeya City0 - 1
Simba Sports Club
Mbeya City0 - 2
Simba Sports Club
Simba Sports Club2 - 0
Mbeya City
Simba Sports Club3 - 1
Mbeya CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mbeya City
Mbeya City1 - 0
Mtibwa Sugar
Singida Black Stars4 - 1
Mbeya City
Namungo FC1 - 1
Mbeya City
Mbeya City0 - 2
Coastal Union
JKT Tanzania1 - 0
Mbeya City
Tanzania Prisons1 - 2
Mbeya City
Mbeya City0 - 0
Mashujaa FC
Young Africans6 - 0
Mbeya City
Singida Black Stars5 - 1
Mbeya City
Mbeya City0 - 0
AzamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Simba Sports Club
Simba Sports Club2 - 1
Pamba Jiji
Simba Sports Club1 - 0
Dodoma Jiji FC
Coastal Union1 - 2
Simba Sports Club
Simba Sports Club4 - 0
Tabora United FC
Mashujaa FC0 - 3
Simba Sports Club
Simba Sports Club4 - 0
Tanzania Prisons
Simba Sports Club1 - 0
JKT Tanzania
Simba Sports Club2 - 2
Young Africans
Namungo FC1 - 3
Simba Sports Club
Singida Fountain Gate0 - 3
Simba Sports ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mbeya City
#10#20#30#42#51#60#70
Simba Sports Club
#11#21#30#40#55#60#70
Kinondoni MC