Tanzanian Premier League18:00 ngày 13/05/2026

Mbeya City
0 - 2

Coastal Union
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mbeya CityChỉ sốCoastal Union
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 81
0Chỉ số 30
0Chỉ số 212
0Chỉ số 40
5Chỉ số 223
78Chỉ số 23103
87Chỉ số 2463
9Chỉ số 22
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Mbeya City
1862060152811742165
Đội hình xuất phát
S.Dondola#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Yassin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hamad majimengi#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
baraka maranyingi#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david mwasa#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Pemba#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Abdallah#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eliud ambokile#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
H.Dilunga#42 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
said naushad#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yahya mbegu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
yahya mbegu#33
yahya mbegu#26
yahya mbegu#13
yahya mbegu#32
yahya mbegu#4
yahya mbegu#17
yahya mbegu#3
yahya mbegu#54
yahya mbegu#24
Coastal Union
2181317241692151926
Đội hình xuất phát
A.William#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chuma ramadhani#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Gradi#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Gwalala#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Kichuya#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Manyasi#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
maulid maabad maabad#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Michael#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Msangi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bakari msimu#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Aidan#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Aidan#50

R.Aidan#12
R.Aidan#11
R.Aidan#3
R.Aidan#34
R.Aidan#14
R.Aidan#40
R.Aidan#8
R.Aidan#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Coastal Union2 - 0
Mbeya City
Coastal Union1 - 0
Mbeya City
Mbeya City2 - 2
Coastal Union
Mbeya City0 - 1
Coastal Union
Coastal Union3 - 2
Mbeya City
Mbeya City2 - 0
Coastal Union
Coastal Union0 - 0
Mbeya City
Mbeya City3 - 1
Coastal Union
Coastal Union1 - 1
Mbeya CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mbeya City
JKT Tanzania1 - 0
Mbeya City
Tanzania Prisons1 - 2
Mbeya City
Mbeya City0 - 0
Mashujaa FC
Young Africans6 - 0
Mbeya City
Singida Black Stars5 - 1
Mbeya City
Mbeya City0 - 0
Azam
Mbeya City3 - 2
Kinondoni MC
Mbeya City1 - 4
Singida Black Stars
Mbeya City0 - 1
Singida Fountain Gate
Tabora United FC0 - 2
Mbeya CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coastal Union
Young Africans3 - 0
Coastal Union
Coastal Union2 - 1
Singida Black Stars
Coastal Union3 - 1
Dodoma Jiji FC
Coastal Union1 - 1
Mtibwa Sugar
Simba Sports Club2 - 0
Coastal Union
Singida Black Stars1 - 0
Coastal Union
JKT Tanzania1 - 1
Coastal Union
Tanzania Prisons1 - 4
Coastal Union
Pamba Jiji3 - 0
Coastal Union
Coastal Union1 - 1
Tabora United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mbeya City
#10#20#30#40#59#60#70
Coastal Union
#12#21#30#40#52#60#70
Namungo FC