Tanzanian Premier League01:00 ngày 22/05/2026

Namungo FC
1 - 1

Mbeya City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Namungo FCChỉ sốMbeya City
7Chỉ số 215
0Chỉ số 40
141Chỉ số 24108
11Chỉ số 228
53Chỉ số 2547
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
142Chỉ số 23158
2Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Namungo FC
17605026219724202218
Đội hình xuất phát
H.Kabunda#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hussein kazi#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

abdulkarim kiswanya#50 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
geoffrey luzendaze#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Machupa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Makambo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Manyanya#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jacob masawe#24 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
H.Mgunya#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Shahame#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Suleiman#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Suleiman#0
A.Suleiman#0
A.Suleiman#0
A.Suleiman#0
A.Suleiman#0
A.Suleiman#0
A.Suleiman#0
A.Suleiman#0
A.Suleiman#0
A.Suleiman#0
Mbeya City
61018528151714543342
Đội hình xuất phát
A.Yassin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eliud ambokile#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
S.Dondola#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yahya mbegu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Pemba#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david mwasa#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Mwani#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Lukandamila#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hijjah shamte#54 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kelvin kijili#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Dilunga#42 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
H.Dilunga#11
H.Dilunga#26
H.Dilunga#20
H.Dilunga#60
H.Dilunga#0
H.Dilunga#4
H.Dilunga#32
H.Dilunga#13
H.Dilunga#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mbeya City0 - 1
Namungo FC
Namungo FC2 - 1
Mbeya City
Mbeya City2 - 1
Namungo FC
Mbeya City1 - 1
Namungo FC
Namungo FC2 - 0
Mbeya City
Namungo FC0 - 1
Mbeya City
Mbeya City0 - 1
Namungo FC
Namungo FC1 - 0
Mbeya City
Mbeya City2 - 3
Namungo FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Namungo FC
Singida Black Stars1 - 0
Namungo FC
Namungo FC0 - 0
Mashujaa FC
Azam1 - 0
Namungo FC
Dodoma Jiji FC0 - 0
Namungo FC
Namungo FC1 - 3
Simba Sports Club
Namungo FC0 - 2
Tabora United FC
Namungo FC2 - 2
JKT Tanzania
Tabora United FC2 - 0
Namungo FC
Namungo FC1 - 1
Singida Black Stars
Namungo FC0 - 1
Young AfricansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mbeya City
Mbeya City0 - 2
Coastal Union
JKT Tanzania1 - 0
Mbeya City
Tanzania Prisons1 - 2
Mbeya City
Mbeya City0 - 0
Mashujaa FC
Young Africans6 - 0
Mbeya City
Singida Black Stars5 - 1
Mbeya City
Mbeya City0 - 0
Azam
Mbeya City3 - 2
Kinondoni MC
Mbeya City1 - 4
Singida Black Stars
Mbeya City0 - 1
Singida Fountain GateĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Namungo FC
#11#21#30#42#56#60#70
Mbeya City
#11#21#30#42#53#60#70
Pamba Jiji
Mtibwa Sugar