Tanzanian Premier League18:00 ngày 13/06/2026

Mbeya City
1 - 0

Mtibwa Sugar
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mbeya CityChỉ sốMtibwa Sugar
0Chỉ số 31
1Chỉ số 80
94Chỉ số 2384
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2447
56Chỉ số 2544
1Chỉ số 210
2Chỉ số 23
4Chỉ số 222
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Mbeya City
302642335419171528510
Đội hình xuất phát
hashim mussa#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adilly buha#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Dilunga#42 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kelvin kijili#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hijjah shamte#54 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
riphat msuya#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Mwani#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david mwasa#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Pemba#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yahya mbegu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eliud ambokile#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
eliud ambokile#0
eliud ambokile#18
eliud ambokile#24
eliud ambokile#14
eliud ambokile#29
eliud ambokile#60
eliud ambokile#16
eliud ambokile#4
eliud ambokile#32
eliud ambokile#6
Mtibwa Sugar
124562615694813292038
Đội hình xuất phát
J.Nyangi#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Mkopi#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Lyawatwa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Liuzio#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Kyaruzi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Evance#69 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Derrick#48 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Datius#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Chota#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Chicharo#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Malimi#38 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
C.Malimi#0
C.Malimi#31
C.Malimi#2
C.Malimi#17
C.Malimi#24
C.Malimi#7
C.Malimi#33
C.Malimi#0
C.Malimi#10
C.Malimi#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mtibwa Sugar2 - 1
Mbeya City
Mbeya City1 - 0
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar2 - 2
Mbeya City
Mtibwa Sugar1 - 0
Mbeya City
Mbeya City3 - 1
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar2 - 0
Mbeya City
Mbeya City0 - 0
Mtibwa Sugar
Mbeya City1 - 0
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar0 - 0
Mbeya City
Mbeya City1 - 0
Mtibwa SugarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mbeya City
Singida Black Stars4 - 1
Mbeya City
Namungo FC1 - 1
Mbeya City
Mbeya City0 - 2
Coastal Union
JKT Tanzania1 - 0
Mbeya City
Tanzania Prisons1 - 2
Mbeya City
Mbeya City0 - 0
Mashujaa FC
Young Africans6 - 0
Mbeya City
Singida Black Stars5 - 1
Mbeya City
Mbeya City0 - 0
Azam
Mbeya City3 - 2
Kinondoni MCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar2 - 2
JKT Tanzania
Tabora United FC2 - 1
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar4 - 3
Kinondoni MC
Singida Black Stars4 - 0
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar0 - 1
Dodoma Jiji FC
Mtibwa Sugar0 - 3
Azam
Singida Fountain Gate2 - 1
Mtibwa Sugar
Coastal Union1 - 1
Mtibwa Sugar
Azam3 - 0
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar1 - 3
Singida Black StarsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mbeya City
#11#21#30#40#52#60#70
Mtibwa Sugar
#10#20#30#41#53#60#70
Pamba Jiji
Simba Sports Club