Tanzanian Premier League22:30 ngày 21/05/2026

Coastal Union
1 - 2

Simba Sports Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Coastal UnionChỉ sốSimba Sports Club
90Chỉ số 23169
16Chỉ số 24116
0Chỉ số 29
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 80
3Chỉ số 30
3Chỉ số 217
0Chỉ số 40
5Chỉ số 2216
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Coastal Union
953432621624131918
Đội hình xuất phát
maulid maabad maabad#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Msangi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Mwanza#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Oruchum#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Aidan#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.William#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Manyasi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Kichuya#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Gradi#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Bakari#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chuma ramadhani#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
chuma ramadhani#45
chuma ramadhani#10
chuma ramadhani#28
chuma ramadhani#30
chuma ramadhani#23
chuma ramadhani#14
chuma ramadhani#20

chuma ramadhani#12
chuma ramadhani#50
chuma ramadhani#40
Simba Sports Club
34252039172315721832
Đội hình xuất phát

elie mpanzu#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Toure#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Oura#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdoul rafiu#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Chama#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.D.Reuck#23 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
d.kameta#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
libasse gueye#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Kagoma#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.alassanekante#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kibabage#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

N.Kibabage#28
N.Kibabage#10

N.Kibabage#18

N.Kibabage#12
N.Kibabage#63
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Simba Sports Club2 - 0
Coastal Union
Coastal Union0 - 3
Simba Sports Club
Simba Sports Club2 - 2
Coastal Union
Simba Sports Club1 - 0
Coastal Union
Coastal Union1 - 2
Simba Sports Club
Simba Sports Club3 - 0
Coastal Union
Simba Sports Club3 - 1
Coastal Union
Coastal Union0 - 3
Simba Sports Club
Coastal Union1 - 2
Simba Sports Club
Simba Sports Club0 - 0
Coastal UnionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coastal Union
Coastal Union0 - 0
Singida Black Stars
Mbeya City0 - 2
Coastal Union
Young Africans3 - 0
Coastal Union
Coastal Union2 - 1
Singida Black Stars
Coastal Union3 - 1
Dodoma Jiji FC
Coastal Union1 - 1
Mtibwa Sugar
Simba Sports Club2 - 0
Coastal Union
Singida Black Stars1 - 0
Coastal Union
JKT Tanzania1 - 1
Coastal Union
Tanzania Prisons1 - 4
Coastal UnionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Simba Sports Club
Simba Sports Club4 - 0
Tabora United FC
Mashujaa FC0 - 3
Simba Sports Club
Simba Sports Club4 - 0
Tanzania Prisons
Simba Sports Club1 - 0
JKT Tanzania
Simba Sports Club2 - 2
Young Africans
Namungo FC1 - 3
Simba Sports Club
Singida Fountain Gate0 - 3
Simba Sports Club
Simba Sports Club3 - 1
Dodoma Jiji FC
Tabora United FC0 - 0
Simba Sports Club
Azam0 - 0
Simba Sports ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Coastal Union
#11#21#30#43#50#60#70
Simba Sports Club
#12#22#30#40#59#60#70
Pamba Jiji
Kinondoni MC