French Ligue 102:00 ngày 18/05/2026

Marseille
3 - 1

Stade Rennais FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
MarseilleChỉ sốStade Rennais FC
9Chỉ số 2214
45Chỉ số 2555
4Chỉ số 211
0Chỉ số 80
95Chỉ số 23103
3Chỉ số 31
11Chỉ số 216
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2457
7Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
Marseille
Sơ đồ 4-2-3-1122532336231091417
Đội hình xuất phát

G.Rulli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Weah#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Balerdi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Medina#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Emerson#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Nnadi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Højbjerg#23 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Greenwood#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Gouiri#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Paixão#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Aubameyang#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

P.Aubameyang#12

P.Aubameyang#78

P.Aubameyang#71

P.Aubameyang#72

P.Aubameyang#26

P.Aubameyang#11

P.Aubameyang#28

P.Aubameyang#27

P.Aubameyang#18
Stade Rennais FC
Sơ đồ 4-1-4-1501848242621111745109
Đội hình xuất phát

M.Silistrie#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Nagida#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Boudlal#48 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Rouault#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Q.Merlin#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Rongier#21 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

M.Tamari#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Szymański#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Camara#45 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

L.Blas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Lepaul#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

E.Lepaul#77

E.Lepaul#36

E.Lepaul#70

E.Lepaul#65

E.Lepaul#7

E.Lepaul#69

E.Lepaul#6

E.Lepaul#3

E.Lepaul#60
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Marseille3 - 0
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 0
Marseille
Marseille4 - 2
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 2
Marseille
Stade Rennais FC2 - 0
Marseille
Stade Rennais FC1 - 1
Marseille
Marseille2 - 0
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC0 - 1
Marseille
Marseille1 - 0
Stade Rennais FC
Marseille1 - 1
Stade Rennais FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marseille
Havre Athletic Club0 - 1
Marseille
FC Nantes3 - 0
Marseille
Marseille1 - 1
OGC Nice
Lorient2 - 0
Marseille
Marseille3 - 1
Metz
AS Monaco2 - 1
Marseille
Marseille1 - 2
LOSC Lille
Marseille1 - 0
AJ Auxerre
Toulouse FC0 - 1
Marseille
Marseille2 - 2
Toulouse FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Rennais FC
Stade Rennais FC2 - 1
Paris FC
Lyon4 - 2
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC2 - 1
FC Nantes
RC Strasbourg Alsace0 - 3
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC2 - 1
Angers SCO
Stade Brestois 293 - 4
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC0 - 0
Metz
Stade Rennais FC1 - 2
LOSC Lille
OGC Nice0 - 4
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 0
Toulouse FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Marseille
#13#22#30#43#54#60#70
Stade Rennais FC
#11#20#30#41#511#60#70
Paris Saint Germain
RC Lens