French Ligue 101:45 ngày 04/05/2026

Lyon
4 - 2

Stade Rennais FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
LyonChỉ sốStade Rennais FC
0Chỉ số 33
9Chỉ số 215
0Chỉ số 40
3Chỉ số 223
46Chỉ số 2431
94Chỉ số 2362
60Chỉ số 2540
1Chỉ số 80
7Chỉ số 25
4Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Lyon
Sơ đồ 4-2-3-11982219162389441777
Đội hình xuất phát

D.Greif#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Maitland-Niles#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Mata#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Niakhaté#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Abner#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Morton#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Tolisso#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Endrick#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Merah#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Moreira#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Yaremchuk#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Yaremchuk#40

R.Yaremchuk#11

R.Yaremchuk#7

R.Yaremchuk#21

R.Yaremchuk#37

R.Yaremchuk#3

R.Yaremchuk#99

R.Yaremchuk#39

R.Yaremchuk#10
Stade Rennais FC
Sơ đồ 4-4-23036483261721451179
Đội hình xuất phát

B.Samba#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Seidu#36 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Boudlal#48 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Brassier#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Q.Merlin#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Szymański#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Rongier#21 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Camara#45 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Tamari#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Embolo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Lepaul#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Lepaul#50

E.Lepaul#24

E.Lepaul#18

E.Lepaul#65

E.Lepaul#6

E.Lepaul#60

E.Lepaul#10

E.Lepaul#4

E.Lepaul#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Rennais FC3 - 1
Lyon
Lyon4 - 1
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC3 - 0
Lyon
Lyon2 - 3
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC0 - 1
Lyon
Lyon3 - 1
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC3 - 2
Lyon
Lyon2 - 4
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC4 - 1
Lyon
Lyon1 - 0
Stade Rennais FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyon
Lyon3 - 2
AJ Auxerre
Paris Saint Germain1 - 2
Lyon
Lyon2 - 0
Lorient
Angers SCO0 - 0
Lyon
Lyon1 - 2
AS Monaco
Lyon0 - 2
RC Celta
Havre Athletic Club0 - 0
Lyon
RC Celta1 - 1
Lyon
Lyon1 - 1
Paris FC
Lyon2 - 2
RC LensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Rennais FC
Stade Rennais FC2 - 1
FC Nantes
RC Strasbourg Alsace0 - 3
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC2 - 1
Angers SCO
Stade Brestois 293 - 4
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC0 - 0
Metz
Stade Rennais FC1 - 2
LOSC Lille
OGC Nice0 - 4
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 0
Toulouse FC
AJ Auxerre0 - 3
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC3 - 1
Paris Saint GermainĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lyon
#14#22#30#40#57#60#70
Stade Rennais FC
#12#21#30#43#55#60#70
Marseille