Malta Premier League00:30 ngày 10/05/2026

Marsaxlokk FC
1 - 1

Hamrun Spartans
Thống kê
Thống kê trận đấu
Marsaxlokk FCChỉ sốHamrun Spartans
56Chỉ số 2391
2Chỉ số 80
3Chỉ số 29
39Chỉ số 2561
1Chỉ số 222
22Chỉ số 2464
0Chỉ số 40
1Chỉ số 212
4Chỉ số 34
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Marsaxlokk FC3 - 2
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans2 - 0
Marsaxlokk FC
Hamrun Spartans1 - 3
Marsaxlokk FC
Marsaxlokk FC0 - 2
Hamrun Spartans
Marsaxlokk FC0 - 1
Hamrun Spartans
Marsaxlokk FC1 - 6
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans2 - 3
Marsaxlokk FC
Marsaxlokk FC1 - 1
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans1 - 2
Marsaxlokk FC
Marsaxlokk FC0 - 1
Hamrun SpartansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marsaxlokk FC
Marsaxlokk FC3 - 2
Naxxar Lions
Marsaxlokk FC1 - 0
Valletta FC
Marsaxlokk FC2 - 1
Gzira United
Marsaxlokk FC1 - 3
Floriana F.C.
Marsaxlokk FC3 - 2
Hamrun Spartans
Marsaxlokk FC1 - 1
Valletta FC
Marsaxlokk FC1 - 1
Naxxar Lions
Mosta FC1 - 2
Marsaxlokk FC
Hamrun Spartans2 - 0
Marsaxlokk FC
Floriana F.C.0 - 0
Marsaxlokk FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hamrun Spartans
Valletta FC2 - 1
Hamrun Spartans
Floriana F.C.1 - 4
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans3 - 0
Naxxar Lions
Hamrun Spartans0 - 1
Gzira United
Marsaxlokk FC3 - 2
Hamrun Spartans
Mosta FC2 - 1
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans3 - 0
Birkirkara FC
Valletta FC1 - 1
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans1 - 1
Floriana F.C.
Hamrun Spartans2 - 0
Marsaxlokk FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Marsaxlokk FC
#11#21#30#44#53#62#70
Hamrun Spartans
#11#20#30#44#59#61#70
Sliema Wanderers FC
Hibernians FC
Żabbar St. Patrick F.C.
Tarxien Rainbows F.C