Malta Premier League20:00 ngày 19/04/2026

Marsaxlokk FC
2 - 1

Gzira United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Marsaxlokk FCChỉ sốGzira United
3Chỉ số 212
56Chỉ số 2544
96Chỉ số 2392
52Chỉ số 2462
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
4Chỉ số 221
0Chỉ số 80
4Chỉ số 20
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Marsaxlokk FC
3356252841711162722
Đội hình xuất phát

D.Šimkus#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Pepe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Muscat#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Minala#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Mihana#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.hasniel#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Jorgedos·SantosSoares#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Corbalan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
u.arias#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Aguirre#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Mafoumbi#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
C.Mafoumbi#3
C.Mafoumbi#15

C.Mafoumbi#1

C.Mafoumbi#23

C.Mafoumbi#7
C.Mafoumbi#18
C.Mafoumbi#8

C.Mafoumbi#19
C.Mafoumbi#26
C.Mafoumbi#21
C.Mafoumbi#14
Gzira United
91957139810323963330
Đội hình xuất phát
carlos andre#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stasa bastic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

johan bonilla#57 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Failla#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kante#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Samurai maxuell#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.mentz#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

C.N'Sa#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Stojanovic#96 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.colombo#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xuereb#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Xuereb#5
Xuereb#22
Xuereb#1
Xuereb#2
Xuereb#92
Xuereb#7
Xuereb#25
Xuereb#20
Xuereb#11
Xuereb#28

Xuereb#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gzira United3 - 0
Marsaxlokk FC
Marsaxlokk FC2 - 0
Gzira United
Gzira United0 - 1
Marsaxlokk FC
Gzira United0 - 0
Marsaxlokk FC
Marsaxlokk FC0 - 1
Gzira United
Marsaxlokk FC1 - 1
Gzira United
Gzira United2 - 4
Marsaxlokk FC
Marsaxlokk FC1 - 1
Gzira United
Marsaxlokk FC0 - 3
Gzira United
Gzira United0 - 0
Marsaxlokk FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marsaxlokk FC
Marsaxlokk FC1 - 3
Floriana F.C.
Marsaxlokk FC3 - 2
Hamrun Spartans
Marsaxlokk FC1 - 1
Valletta FC
Marsaxlokk FC1 - 1
Naxxar Lions
Mosta FC1 - 2
Marsaxlokk FC
Hamrun Spartans2 - 0
Marsaxlokk FC
Floriana F.C.0 - 0
Marsaxlokk FC
Marsaxlokk FC2 - 1
Hibernians FC
Żabbar St. Patrick F.C.1 - 2
Marsaxlokk FC
Marsaxlokk FC1 - 1
Sliema Wanderers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gzira United
Hamrun Spartans0 - 1
Gzira United
Valletta FC2 - 1
Gzira United
Gzira United1 - 1
Naxxar Lions
Sliema Wanderers FC2 - 1
Gzira United
Gzira United1 - 0
Hibernians FC
Gzira United2 - 1
Mosta FC
Gzira United1 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Gzira United3 - 2
Hibernians FC
Gzira United1 - 0
Mosta FC
Naxxar Lions4 - 2
Gzira UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Marsaxlokk FC
#12#20#30#42#54#60#70
Gzira United
#11#20#30#43#50#60#70
Birkirkara FC
Tarxien Rainbows F.C