Malta Premier League21:00 ngày 02/05/2026

Valletta FC
2 - 1

Hamrun Spartans
Thống kê
Thống kê trận đấu
Valletta FCChỉ sốHamrun Spartans
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
5Chỉ số 2210
65Chỉ số 23108
26Chỉ số 2464
37Chỉ số 2563
3Chỉ số 27
0Chỉ số 80
3Chỉ số 2110
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Valletta FC
9028339944551150191020
Đội hình xuất phát
adilson maringa#90 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S·布鲁尔#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Mbende#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Meijer#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.micallef#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Radic#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jake azzopardi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yuri#50 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Tavares#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.B.Diego#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Y.Yankam#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Y.Yankam#8
Y.Yankam#77

Y.Yankam#98
Y.Yankam#31
Y.Yankam#80
Y.Yankam#13
Y.Yankam#18
Y.Yankam#5

Y.Yankam#4

Y.Yankam#1

Y.Yankam#29
Hamrun Spartans
194249186491013217
Đội hình xuất phát

H.Bonello#1 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R. Camenzuli#94 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ceter#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Emerson#91 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Garcia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Guillaumier#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.torres#49 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mbong#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V. Polito#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Petrilio#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Serber#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.Serber#5

K.Serber#23

K.Serber#30
K.Serber#98
K.Serber#4
K.Serber#32

K.Serber#16
K.Serber#12

K.Serber#31

K.Serber#27

K.Serber#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Valletta FC1 - 1
Hamrun Spartans
Valletta FC0 - 0
Hamrun Spartans
Valletta FC2 - 0
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans1 - 0
Valletta FC
Hamrun Spartans0 - 0
Valletta FC
Hamrun Spartans1 - 1
Valletta FC
Valletta FC1 - 2
Hamrun Spartans
Valletta FC1 - 2
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans1 - 0
Valletta FC
Valletta FC0 - 1
Hamrun SpartansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valletta FC
Marsaxlokk FC1 - 0
Valletta FC
Floriana F.C.2 - 0
Valletta FC
Naxxar Lions1 - 1
Valletta FC
Valletta FC2 - 1
Gzira United
Valletta FC3 - 1
Birkirkara FC
Marsaxlokk FC1 - 1
Valletta FC
Valletta FC3 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Valletta FC1 - 1
Hamrun Spartans
Hibernians FC1 - 1
Valletta FC
Valletta FC0 - 1
Sliema Wanderers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hamrun Spartans
Floriana F.C.1 - 4
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans3 - 0
Naxxar Lions
Hamrun Spartans0 - 1
Gzira United
Marsaxlokk FC3 - 2
Hamrun Spartans
Mosta FC2 - 1
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans3 - 0
Birkirkara FC
Valletta FC1 - 1
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans1 - 1
Floriana F.C.
Hamrun Spartans2 - 0
Marsaxlokk FC
Hibernians FC0 - 1
Hamrun SpartansĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Valletta FC
#12#20#30#42#53#60#70
Hamrun Spartans
#11#20#30#43#57#60#70
Żabbar St. Patrick F.C.