Malta Premier League22:00 ngày 14/12/2025

Hamrun Spartans
1 - 3

Marsaxlokk FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hamrun SpartansChỉ sốMarsaxlokk FC
65Chỉ số 2450
6Chỉ số 227
0Chỉ số 40
2Chỉ số 217
2Chỉ số 32
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
61Chỉ số 2539
119Chỉ số 2389
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Hamrun Spartans
798279424918191059
Đội hình xuất phát

S.Attard#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
celio#98 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Bjeličić#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R. Camenzuli#94 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ćorić#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Emerson#91 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Garcia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N'Dri Koffi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mbong#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Xerri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Thioune#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Thioune#4
S.Thioune#55

S.Thioune#1

S.Thioune#20
S.Thioune#12

S.Thioune#16

S.Thioune#77

S.Thioune#3

S.Thioune#2

S.Thioune#33

S.Thioune#14
Marsaxlokk FC
111799256593102722
Đội hình xuất phát

J.Corbalan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Jorgedos·SantosSoares#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Majok#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Minala#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Muscat#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.Pepe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tsoumou#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
weder#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
u.arias#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Aguirre#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Mafoumbi#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
C.Mafoumbi#26

C.Mafoumbi#4
C.Mafoumbi#95
C.Mafoumbi#7
C.Mafoumbi#56
C.Mafoumbi#21
C.Mafoumbi#8

C.Mafoumbi#23
C.Mafoumbi#15
C.Mafoumbi#18
C.Mafoumbi#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Marsaxlokk FC0 - 2
Hamrun Spartans
Marsaxlokk FC0 - 1
Hamrun Spartans
Marsaxlokk FC1 - 6
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans2 - 3
Marsaxlokk FC
Marsaxlokk FC1 - 1
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans1 - 2
Marsaxlokk FC
Marsaxlokk FC0 - 1
Hamrun Spartans
Marsaxlokk FC0 - 1
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans1 - 0
Marsaxlokk FC
Hamrun Spartans3 - 1
Marsaxlokk FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hamrun Spartans
Hamrun Spartans0 - 2
FC Shakhtar Donetsk
Valletta FC2 - 0
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans3 - 1
Lincoln Red Imps FC
Hamrun Spartans1 - 0
Valletta FC
Hamrun Spartans2 - 0
Floriana F.C.
Samsunspor3 - 0
Hamrun Spartans
Birkirkara FC0 - 2
Hamrun Spartans
Floriana F.C.1 - 3
Hamrun Spartans
Naxxar Lions1 - 1
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans0 - 1
Lausanne SportsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marsaxlokk FC
Tarxien Rainbows F.C0 - 0
Marsaxlokk FC
Floriana F.C.2 - 1
Marsaxlokk FC
Marsaxlokk FC2 - 2
Hibernians FC
Hibernians FC2 - 2
Marsaxlokk FC
Marsaxlokk FC1 - 0
Żabbar St. Patrick F.C.
Sliema Wanderers FC1 - 1
Marsaxlokk FC
Marsaxlokk FC1 - 1
Balzan FC
Tarxien Rainbows F.C0 - 2
Marsaxlokk FC
Marsaxlokk FC0 - 0
Birkirkara FC
Marsaxlokk FC0 - 2
Hamrun SpartansĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hamrun Spartans
#11#21#30#42#55#60#70
Marsaxlokk FC
#13#22#30#42#54#60#70
Gzira United
Mosta FC