Liga Portugal 221:00 ngày 01/03/2026

Viseu
3 - 1

Maritimo
Thống kê
Thống kê trận đấu
ViseuChỉ sốMaritimo
4Chỉ số 224
2Chỉ số 23
1Chỉ số 212
29Chỉ số 2444
0Chỉ số 40
92Chỉ số 2396
1Chỉ số 34
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 81
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Viseu
Sơ đồ 4-2-3-1759241576143173233
Đội hình xuất phát

D.Gril#75 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Robinho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Michelis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

AnthonyC.#41 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Costa#57 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ceitil#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Messeguem#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Guilherme#31 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Silva#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

A.Zamora#32 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Clóvis#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Clóvis#1

A.Clóvis#11

A.Clóvis#55

A.Clóvis#44

A.Clóvis#5

A.Clóvis#22

A.Clóvis#17

A.Clóvis#47

A.Clóvis#21
Maritimo
Sơ đồ 4-2-3-112175442318141028213
Đội hình xuất phát

S.Silva#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

X.Grande#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Madsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Correia#44 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

P.Henrique#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Danilović#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Guzzo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Tejón#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Daniel#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Bouzaidi#21 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Butzke#3 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Butzke#7

A.Butzke#4

A.Butzke#6

A.Butzke#90

A.Butzke#8

A.Butzke#25

A.Butzke#98

A.Butzke#9

A.Butzke#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maritimo2 - 2
Viseu
Maritimo1 - 1
Viseu
Viseu0 - 2
Maritimo
Viseu2 - 2
Maritimo
Maritimo1 - 1
Viseu
Viseu0 - 2
MaritimoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viseu
Portimonense SC0 - 1
Viseu
Viseu4 - 1
Oliveirense
Porto B3 - 1
Viseu
Viseu1 - 0
SCU Torreense
Pacos de Ferreira2 - 1
Viseu
Viseu2 - 0
Uniao Leiria
Sporting CP B1 - 2
Viseu
Viseu1 - 2
SL Benfica B
Vizela0 - 0
Viseu
Viseu3 - 0
SC FarenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maritimo
Maritimo1 - 0
Sporting CP B
Vizela0 - 3
Maritimo
Maritimo0 - 1
SC Farense
Feirense1 - 1
Maritimo
Maritimo1 - 1
FC Felgueiras
Lusitania FC0 - 4
Maritimo
GD Chaves2 - 3
Maritimo
Leixoes1 - 4
Maritimo
Maritimo1 - 1
SL Benfica B
Maritimo2 - 0
SCU TorreenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Viseu
#13#21#30#41#52#60#70
Maritimo
#11#20#30#44#53#60#70
Penafiel