Portuguese Liga 321:00 ngày 17/05/2025

CF Os Belenenses
1 - 1

Lusitania FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
CF Os BelenensesChỉ sốLusitania FC
1Chỉ số 80
3Chỉ số 211
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
108Chỉ số 2385
67Chỉ số 2422
2Chỉ số 35
4Chỉ số 224
8Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
CF Os Belenenses
Sơ đồ 4-1-4-12254392715201721119
Đội hình xuất phát

D.Grilo#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
diogo brazido#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Tomas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Afonso pinto#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Evandro barros#27 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Tavares#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Paulo diogo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Leitao#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Morgado#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Sambú#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Rodrigo Vale·Pereira#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Rodrigo Vale·Pereira#14
Rodrigo Vale·Pereira#19
Rodrigo Vale·Pereira#24

Rodrigo Vale·Pereira#6

Rodrigo Vale·Pereira#23
Rodrigo Vale·Pereira#29

Rodrigo Vale·Pereira#13

Rodrigo Vale·Pereira#16
Rodrigo Vale·Pereira#26
Lusitania FC
Sơ đồ 4-2-3-114314582812882111
Đội hình xuất phát
Guilherme cioletti#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Collard#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Silverio#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Valente#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Joao monteiro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
doria tokinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Mesquita#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Nunes#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Teixeira#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Vasco#21 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

m.pereira#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

m.pereira#80

m.pereira#10

m.pereira#18

m.pereira#41
m.pereira#6
m.pereira#20

m.pereira#29

m.pereira#85

m.pereira#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lusitania FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CF Os Belenenses | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Sporting CP B | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 4 | Varzim | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 5 | AD Fafe | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | Amarante | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | Atletico Clube Purtugal | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 8 | Dezembro | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Braga B | 5 | 2 | 2 | 1 | 17 |
| 2 | Clube Desportivo Trofense | 5 | 2 | 1 | 2 | 15 |
| 3 | SC São João de Ver | 5 | 2 | 2 | 1 | 14 |
| 4 | Anadia | 5 | 1 | 3 | 1 | 10 |
| 5 | Sanjoanense | 5 | 1 | 3 | 1 | 8 |
| 6 | Vilaverdense | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lusitania FC | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 2 | Varzim | 18 | 11 | 2 | 5 | 35 |
| 3 | AD Fafe | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 |
| 4 | Amarante | 18 | 9 | 3 | 6 | 30 |
| 5 | Braga B | 18 | 6 | 9 | 3 | 27 |
| 6 | Clube Desportivo Trofense | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 7 | SC São João de Ver | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 8 | Anadia | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 9 | Sanjoanense | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 10 | Vilaverdense | 18 | 1 | 5 | 12 | 8 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Academica Coimbra | 5 | 2 | 2 | 1 | 17 |
| 2 | UD Santarem | 5 | 2 | 3 | 0 | 16 |
| 3 | FC Caldas | 5 | 2 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Oliveira Hospital | 5 | 1 | 3 | 1 | 9 |
| 5 | Lusitania de Lourosa FC Formacao | 5 | 1 | 2 | 2 | 9 |
| 6 | SC Covilha | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Clube Purtugal | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 2 | Dezembro | 18 | 7 | 8 | 3 | 29 |
| 3 | CF Os Belenenses | 18 | 6 | 9 | 3 | 27 |
| 4 | Academica Coimbra | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Sporting CP B | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 6 | UD Santarem | 18 | 7 | 3 | 8 | 24 |
| 7 | FC Caldas | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 8 | SC Covilha | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 9 | Oliveira Hospital | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 10 | Lusitania de Lourosa FC Formacao | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CF Os Belenenses
Amarante1 - 4
CF Os Belenenses
CF Os Belenenses3 - 2
AD Fafe
Varzim0 - 0
CF Os Belenenses
CF Os Belenenses1 - 1
Sporting CP B
CF Os Belenenses2 - 0
Dezembro
Atletico Clube Purtugal2 - 2
CF Os Belenenses
Lusitania FC1 - 0
CF Os Belenenses
CF Os Belenenses0 - 0
Amarante
AD Fafe0 - 1
CF Os Belenenses
CF Os Belenenses0 - 0
VarzimĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lusitania FC
Lusitania FC2 - 0
Atletico Clube Purtugal
Lusitania FC2 - 1
Dezembro
Amarante1 - 1
Lusitania FC
Lusitania FC2 - 1
AD Fafe
Varzim4 - 0
Lusitania FC
Lusitania FC2 - 1
Sporting CP B
Lusitania FC1 - 0
CF Os Belenenses
Atletico Clube Purtugal0 - 0
Lusitania FC
Dezembro1 - 3
Lusitania FC
Lusitania FC2 - 1
AmaranteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CF Os Belenenses
#11#21#30#42#58#60#70
Lusitania FC
#11#21#30#45#53#60#70
Braga B
Clube Desportivo Trofense
SC São João de Ver
Anadia
Sanjoanense
Vilaverdense
Academica Coimbra
UD Santarem
FC Caldas
Oliveira Hospital
Lusitania de Lourosa FC Formacao
SC Covilha