Gambia League First Division23:00 ngày 22/05/2025

Marimoo
0 - 0

TMT FA
Thống kê
Thống kê trận đấu
MarimooChỉ sốTMT FA
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 250
0Chỉ số 20
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Banjul | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | Fortune FC | 23 | 14 | 1 | 8 | 43 |
| 3 | Harts Academy FC | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 4 | Banjul Hawks FC | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 5 | Brikama United | 24 | 8 | 12 | 4 | 36 |
| 6 | BST Galaxy | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 7 | Falcons FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 8 | Bombada FC | 25 | 7 | 11 | 7 | 32 |
| 9 | Steve Biko FC | 24 | 6 | 14 | 4 | 32 |
| 10 | TMT FA | 24 | 5 | 13 | 6 | 28 |
| 11 | Gambian Dutch Lions | 25 | 6 | 9 | 10 | 27 |
| 12 | Greater Tomorrow FC | 24 | 5 | 10 | 9 | 25 |
| 13 | Gambia Armed Force | 24 | 6 | 6 | 12 | 24 |
| 14 | Banjul United | 25 | 4 | 11 | 10 | 23 |
| 15 | Marimoo | 25 | 2 | 16 | 7 | 22 |
| 16 | Team Rhino FC | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
TMT FA1 - 0
Marimoo
TMT FA2 - 2
Marimoo
Marimoo1 - 2
TMT FAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marimoo
Marimoo1 - 1
Real Banjul
Bombada FC1 - 1
Marimoo
Steve Biko FC1 - 0
Marimoo
Marimoo0 - 0
Harts Academy FC
Marimoo2 - 2
Brikama United
Greater Tomorrow FC1 - 1
Marimoo
Team Rhino FC1 - 1
Marimoo
Banjul United3 - 0
Marimoo
Banjul Hawks FC1 - 1
Marimoo
Marimoo0 - 0
Greater Tomorrow FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của TMT FA
TMT FA1 - 1
Gambia Armed Force
Fortune FC1 - 1
TMT FA
Harts Academy FC1 - 1
TMT FA
TMT FA0 - 0
Gambian Dutch Lions
TMT FA1 - 0
Team Rhino FC
Bombada FC0 - 1
TMT FA
Banjul United0 - 0
TMT FA
BST Galaxy0 - 1
TMT FA
TMT FA1 - 1
Brikama United
TMT FA2 - 2
Bombada FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Marimoo
#10#20#30#40#50#60#70
TMT FA
#10#20#30#40#50#60#70
Falcons FC