Gambia League First Division23:10 ngày 17/05/2025

Marimoo
1 - 1

Real Banjul
Thống kê
Thống kê trận đấu
MarimooChỉ sốReal Banjul
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
6Chỉ số 222
42Chỉ số 2351
64Chỉ số 2446
6Chỉ số 24
63Chỉ số 2537
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Banjul | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | Fortune FC | 23 | 14 | 1 | 8 | 43 |
| 3 | Harts Academy FC | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 4 | Banjul Hawks FC | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 5 | Brikama United | 24 | 8 | 12 | 4 | 36 |
| 6 | BST Galaxy | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 7 | Falcons FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 8 | Bombada FC | 25 | 7 | 11 | 7 | 32 |
| 9 | Steve Biko FC | 24 | 6 | 14 | 4 | 32 |
| 10 | TMT FA | 24 | 5 | 13 | 6 | 28 |
| 11 | Gambian Dutch Lions | 25 | 6 | 9 | 10 | 27 |
| 12 | Greater Tomorrow FC | 24 | 5 | 10 | 9 | 25 |
| 13 | Gambia Armed Force | 24 | 6 | 6 | 12 | 24 |
| 14 | Banjul United | 25 | 4 | 11 | 10 | 23 |
| 15 | Marimoo | 25 | 2 | 16 | 7 | 22 |
| 16 | Team Rhino FC | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Banjul3 - 1
Marimoo
Marimoo0 - 2
Real Banjul
Real Banjul2 - 0
Marimoo
Marimoo1 - 0
Real Banjul
Real Banjul0 - 1
Marimoo
Marimoo0 - 3
Real Banjul
Real Banjul1 - 1
Marimoo
Real Banjul2 - 1
Marimoo
Real Banjul2 - 1
Marimoo
Marimoo0 - 0
Real BanjulĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marimoo
Bombada FC1 - 1
Marimoo
Steve Biko FC1 - 0
Marimoo
Marimoo0 - 0
Harts Academy FC
Marimoo2 - 2
Brikama United
Greater Tomorrow FC1 - 1
Marimoo
Team Rhino FC1 - 1
Marimoo
Banjul United3 - 0
Marimoo
Banjul Hawks FC1 - 1
Marimoo
Marimoo0 - 0
Greater Tomorrow FC
Marimoo1 - 1
Team Rhino FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Banjul
Real Banjul1 - 1
BST Galaxy
Real Banjul2 - 1
BST Galaxy
Banjul Hawks FC1 - 1
Real Banjul
Steve Biko FC1 - 1
Real Banjul
Bombada FC0 - 1
Real Banjul
Real Banjul2 - 0
Harts Academy FC
Gambian Dutch Lions1 - 2
Real Banjul
Gambia Armed Force2 - 0
Real Banjul
Banjul United0 - 2
Real Banjul
Harts Academy FC2 - 1
Real BanjulĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Marimoo
#11#20#30#41#56#60#70
Real Banjul
#11#20#30#40#54#60#70
Fortune FC
Falcons FC
TMT FA