Gambia League First Division23:00 ngày 24/04/2025

Marimoo
2 - 2

Brikama United
Thống kê
Thống kê trận đấu
MarimooChỉ sốBrikama United
3Chỉ số 22
3Chỉ số 213
4Chỉ số 31
0Chỉ số 41
56Chỉ số 2434
8Chỉ số 226
45Chỉ số 2555
112Chỉ số 2397
1Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Banjul | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | Fortune FC | 23 | 14 | 1 | 8 | 43 |
| 3 | Harts Academy FC | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 4 | Banjul Hawks FC | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 5 | Brikama United | 24 | 8 | 12 | 4 | 36 |
| 6 | BST Galaxy | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 7 | Falcons FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 8 | Bombada FC | 25 | 7 | 11 | 7 | 32 |
| 9 | Steve Biko FC | 24 | 6 | 14 | 4 | 32 |
| 10 | TMT FA | 24 | 5 | 13 | 6 | 28 |
| 11 | Gambian Dutch Lions | 25 | 6 | 9 | 10 | 27 |
| 12 | Greater Tomorrow FC | 24 | 5 | 10 | 9 | 25 |
| 13 | Gambia Armed Force | 24 | 6 | 6 | 12 | 24 |
| 14 | Banjul United | 25 | 4 | 11 | 10 | 23 |
| 15 | Marimoo | 25 | 2 | 16 | 7 | 22 |
| 16 | Team Rhino FC | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brikama United1 - 0
Marimoo
Marimoo0 - 0
Brikama United
Brikama United0 - 3
Marimoo
Brikama United2 - 0
Marimoo
Marimoo0 - 0
Brikama United
Brikama United0 - 0
Marimoo
Marimoo0 - 0
Brikama United
Marimoo2 - 1
Brikama United
Brikama United2 - 0
Marimoo
Marimoo1 - 1
Brikama UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marimoo
Greater Tomorrow FC1 - 1
Marimoo
Team Rhino FC1 - 1
Marimoo
Banjul United3 - 0
Marimoo
Banjul Hawks FC1 - 1
Marimoo
Marimoo0 - 0
Greater Tomorrow FC
Marimoo1 - 1
Team Rhino FC
Brikama United1 - 0
Marimoo
TMT FA1 - 0
Marimoo
Marimoo0 - 0
Banjul Hawks FC
Falcons FC0 - 0
MarimooĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brikama United
Brikama United0 - 0
Brikama United1 - 1
Greater Tomorrow FC
Team Rhino FC1 - 0
Brikama United
TMT FA1 - 1
Brikama United
Steve Biko FC0 - 2
Brikama United
Greater Tomorrow FC0 - 0
Brikama United
Brikama United1 - 0
Marimoo
Gambia Armed Force0 - 2
Brikama United
Brikama United0 - 0
TMT FA
Real Banjul0 - 1
Brikama UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Marimoo
#12#20#30#44#53#60#70
Brikama United
#12#22#31#41#52#60#70
Fortune FC
Harts Academy FC
BST Galaxy
Bombada FC
Gambian Dutch Lions