Gambia League First Division23:00 ngày 05/05/2025

Steve Biko FC
1 - 0

Marimoo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Steve Biko FCChỉ sốMarimoo
0Chỉ số 31
94Chỉ số 23105
1Chỉ số 22
0Chỉ số 80
5Chỉ số 225
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
50Chỉ số 2444
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Banjul | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | Fortune FC | 23 | 14 | 1 | 8 | 43 |
| 3 | Harts Academy FC | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 4 | Banjul Hawks FC | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 5 | Brikama United | 24 | 8 | 12 | 4 | 36 |
| 6 | BST Galaxy | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 7 | Falcons FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 8 | Bombada FC | 25 | 7 | 11 | 7 | 32 |
| 9 | Steve Biko FC | 24 | 6 | 14 | 4 | 32 |
| 10 | TMT FA | 24 | 5 | 13 | 6 | 28 |
| 11 | Gambian Dutch Lions | 25 | 6 | 9 | 10 | 27 |
| 12 | Greater Tomorrow FC | 24 | 5 | 10 | 9 | 25 |
| 13 | Gambia Armed Force | 24 | 6 | 6 | 12 | 24 |
| 14 | Banjul United | 25 | 4 | 11 | 10 | 23 |
| 15 | Marimoo | 25 | 2 | 16 | 7 | 22 |
| 16 | Team Rhino FC | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Marimoo1 - 1
Steve Biko FC
Marimoo1 - 2
Steve Biko FC
Steve Biko FC0 - 0
Marimoo
Marimoo0 - 0
Steve Biko FC
Steve Biko FC0 - 1
Marimoo
Marimoo0 - 0
Steve Biko FC
Steve Biko FC0 - 2
Marimoo
Steve Biko FC0 - 2
MarimooĐối chiếu
Phong độ gần đây của Steve Biko FC
Steve Biko FC1 - 1
Real Banjul
Gambian Dutch Lions0 - 0
Steve Biko FC
Steve Biko FC0 - 1
Falcons FC
Steve Biko FC0 - 0
Banjul Hawks FC
Bombada FC1 - 1
Steve Biko FC
Steve Biko FC0 - 2
Brikama United
Falcons FC0 - 1
Steve Biko FC
Steve Biko FC1 - 0
Gambian Dutch Lions
Harts Academy FC1 - 1
Steve Biko FC
Steve Biko FC0 - 0
Bombada FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marimoo
Marimoo0 - 0
Harts Academy FC
Marimoo2 - 2
Brikama United
Greater Tomorrow FC1 - 1
Marimoo
Team Rhino FC1 - 1
Marimoo
Banjul United3 - 0
Marimoo
Banjul Hawks FC1 - 1
Marimoo
Marimoo0 - 0
Greater Tomorrow FC
Marimoo1 - 1
Team Rhino FC
Brikama United1 - 0
Marimoo
TMT FA1 - 0
MarimooĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Steve Biko FC
#11#20#30#40#51#60#70
Marimoo
#10#20#30#41#52#60#70
Fortune FC
BST Galaxy
Gambia Armed Force